Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 03/11/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 03/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 03/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-A11 | Kiên GiangXSKG - 11K1 | Đà LạtXSDL - ĐL11K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 01 | 13 | 39 |
| G7Giải bảy | 517 | 358 | 236 |
| G6Giải sáu | 6292 1550 0485 | 3049 8608 1840 | 9216 7691 5075 |
| G5Giải năm | 8897 | 5152 | 0224 |
| G4Giải tư | 91770 05685 22491 40464 51058 32975 63138 | 39286 82722 55900 48898 35381 16820 99273 | 76464 16396 95797 50049 03885 53823 51955 |
| G3Giải ba | 37515 32774 | 38294 25144 | 33936 59154 |
| G2Giải nhì | 25829 | 06718 | 37423 |
| G1Giải nhất | 23173 | 37511 | 93769 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 329174 | 645811 | 657330 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 00,08 | - |
| 1 | 15,17 | 11(2),13,18 | 16 |
| 2 | 29 | 20,22 | 23(2),24 |
| 3 | 38 | - | 30,36(2),39 |
| 4 | - | 40,44,49 | 49 |
| 5 | 50,58 | 52,58 | 54,55 |
| 6 | 64 | - | 64,69 |
| 7 | 70,73,74(2),75 | 73 | 75 |
| 8 | 85(2) | 81,86 | 85 |
| 9 | 91,92,97 | 94,98 | 91,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 85 | 11 | 23 | 36 | 49 | 58 | 64 | 73 | 74 | 75 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 19 | 21 | 25 | 26 | 27 | 28 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 03/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 15 | 61 | 62 |
| G7Giải bảy | 743 | 229 | 601 |
| G6Giải sáu | 9497 8628 1090 | 1782 6657 6876 | 3761 4582 0572 |
| G5Giải năm | 0161 | 3011 | 3255 |
| G4Giải tư | 84044 20479 20120 49077 66721 80121 46770 | 82276 91331 83994 99495 03708 25286 38961 | 29684 49912 44835 93528 60719 56764 35487 |
| G3Giải ba | 02377 77523 | 12407 42000 | 48440 53399 |
| G2Giải nhì | 13383 | 64651 | 06282 |
| G1Giải nhất | 27278 | 60656 | 06086 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 921662 | 083283 | 950381 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00,07,08 | 01 |
| 1 | 15 | 11 | 12,19 |
| 2 | 20,21(2),23,28 | 29 | 28 |
| 3 | - | 31 | 35 |
| 4 | 43,44 | - | 40 |
| 5 | - | 51,56,57 | 55 |
| 6 | 61,62 | 61(2) | 61,62,64 |
| 7 | 70,77(2),78,79 | 76(2) | 72 |
| 8 | 83 | 82,83,86 | 81,82(2),84,86,87 |
| 9 | 90,97 | 94,95 | 99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 61 | 82 | 21 | 28 | 62 | 76 | 77 | 83 | 86 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 22 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 03/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình18VG-15VG-16VG-3VG-13VG-8VG-6VG-12VG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 68475 |
| G1Giải nhất | 08718 |
| G2Giải nhì | 07263 81423 |
| G3Giải ba | 68305 64169 97036 68601 66752 23452 |
| G4Giải tư | 4867 9609 6618 1193 |
| G5Giải năm | 5471 8475 5557 7472 2840 6126 |
| G6Giải sáu | 664 061 855 |
| G7Giải bảy | 92 35 72 11 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 01,05,09 |
| 1 | 11,18(2) |
| 2 | 23,26 |
| 3 | 35,36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52(2),55,57 |
| 6 | 61,63,64,67,69 |
| 7 | 71,72(2),75(2) |
| 8 | - |
| 9 | 92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 52 | 72 | 75 | 01 | 05 | 09 | 11 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
