Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/11/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 04/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 11B2 | Đồng ThápXSDT - S45 | Cà MauXSCM - 24-T11K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 51 | 19 | 48 |
| G7Giải bảy | 479 | 451 | 098 |
| G6Giải sáu | 6881 8969 6132 | 9963 4885 3010 | 8392 3715 9916 |
| G5Giải năm | 3934 | 2471 | 7196 |
| G4Giải tư | 16256 78378 71734 38235 43444 77958 89472 | 92255 43671 07019 72688 78243 68636 68503 | 49441 70842 44077 58276 79377 71598 83995 |
| G3Giải ba | 89579 04358 | 77361 70112 | 81387 67550 |
| G2Giải nhì | 51279 | 20821 | 14611 |
| G1Giải nhất | 31261 | 24097 | 97332 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 066832 | 533584 | 506409 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 03 | 09 |
| 1 | - | 10,12,19(2) | 11,15,16 |
| 2 | - | 21 | - |
| 3 | 32(2),34(2),35 | 36 | 32 |
| 4 | 44 | 43 | 41,42,48 |
| 5 | 51,56,58(2) | 51,55 | 50 |
| 6 | 61,69 | 61,63 | - |
| 7 | 72,78,79(3) | 71(2) | 76,77(2) |
| 8 | 81 | 84,85,88 | 87 |
| 9 | - | 97 | 92,95,96,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 79 | 19 | 34 | 51 | 58 | 61 | 71 | 77 | 98 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 04/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 22 | 68 |
| G7Giải bảy | 477 | 024 |
| G6Giải sáu | 1311 8185 3960 | 6257 7113 9260 |
| G5Giải năm | 4669 | 3226 |
| G4Giải tư | 08778 45282 80141 32039 42525 25033 37633 | 49537 78864 28006 45375 79467 98692 78126 |
| G3Giải ba | 31598 66170 | 22708 59457 |
| G2Giải nhì | 17597 | 34140 |
| G1Giải nhất | 34482 | 31564 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 074334 | 379343 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 06,08 |
| 1 | 11 | 13 |
| 2 | 22,25 | 24,26(2) |
| 3 | 33(2),34,39 | 37 |
| 4 | 41 | 40,43 |
| 5 | - | 57(2) |
| 6 | 60,69 | 60,64(2),67,68 |
| 7 | 70,77,78 | 75 |
| 8 | 82(2),85 | - |
| 9 | 97,98 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 26 | 33 | 57 | 60 | 64 | 82 | 06 | 08 | 11 | 13 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 04/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội12VH-9VH-18VH-5VH-10VH-8VH-4VH-19VH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 29274 |
| G1Giải nhất | 96086 |
| G2Giải nhì | 49407 97145 |
| G3Giải ba | 21406 18565 61922 35721 45302 89815 |
| G4Giải tư | 5966 5509 0098 4235 |
| G5Giải năm | 1878 4814 6281 1217 0312 9401 |
| G6Giải sáu | 912 122 541 |
| G7Giải bảy | 68 21 05 63 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,02,05,06,07,09 |
| 1 | 12(2),14,15,17 |
| 2 | 21(2),22(2) |
| 3 | 35 |
| 4 | 41,45 |
| 5 | - |
| 6 | 63,65,66,68 |
| 7 | 74,78 |
| 8 | 81,86 |
| 9 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 21 | 22 | 01 | 02 | 05 | 06 | 07 | 09 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 16 | 18 | 19 | 20 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
