Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/11/2024 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 05/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K45-T11 | Vũng TàuXSVT - 11A | Bạc LiêuXSBL - T11-K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 65 | 36 | 33 |
| G7Giải bảy | 889 | 318 | 318 |
| G6Giải sáu | 4737 5706 3464 | 2806 8858 9737 | 5299 0863 6856 |
| G5Giải năm | 0719 | 0004 | 9145 |
| G4Giải tư | 06593 58076 08631 51577 67397 75239 49443 | 72561 70522 15459 87952 15881 26348 77031 | 49683 74973 66175 14434 10660 34489 39791 |
| G3Giải ba | 32378 75848 | 61577 26570 | 48038 92414 |
| G2Giải nhì | 08359 | 47280 | 42866 |
| G1Giải nhất | 60491 | 42981 | 68154 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 868900 | 938870 | 889575 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,06 | 04,06 | - |
| 1 | 19 | 18 | 14,18 |
| 2 | - | 22 | - |
| 3 | 31,37,39 | 31,36,37 | 33,34,38 |
| 4 | 43,48 | 48 | 45 |
| 5 | 59 | 52,58,59 | 54,56 |
| 6 | 64,65 | 61 | 60,63,66 |
| 7 | 76,77,78 | 70(2),77 | 73,75(2) |
| 8 | 89 | 80,81(2) | 83,89 |
| 9 | 91,93,97 | - | 91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 18 | 31 | 37 | 48 | 59 | 70 | 75 | 77 | 81 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 05/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 64 | 35 |
| G7Giải bảy | 247 | 413 |
| G6Giải sáu | 3091 0084 6394 | 7302 1786 1767 |
| G5Giải năm | 3905 | 1815 |
| G4Giải tư | 60826 18490 30420 13769 26589 01129 32520 | 36147 94470 25278 00715 45767 53545 99445 |
| G3Giải ba | 58028 28138 | 82566 11638 |
| G2Giải nhì | 08737 | 19413 |
| G1Giải nhất | 36955 | 61225 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 491742 | 312058 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 02 |
| 1 | - | 13(2),15(2) |
| 2 | 20(2),26,28,29 | 25 |
| 3 | 37,38 | 35,38 |
| 4 | 42,47 | 45(2),47 |
| 5 | 55 | 58 |
| 6 | 64,69 | 66,67(2) |
| 7 | - | 70,78 |
| 8 | 84,89 | 86 |
| 9 | 90,91,94 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 13 | 15 | 20 | 38 | 45 | 47 | 67 | 02 | 05 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 05/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh14VK-4VK-9VK-5VK-7VK-6VK-16VK-3VK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 91426 |
| G1Giải nhất | 15127 |
| G2Giải nhì | 68799 41624 |
| G3Giải ba | 12085 82326 24837 50895 87301 21637 |
| G4Giải tư | 8867 6254 3887 5527 |
| G5Giải năm | 5585 6904 3748 4436 1223 6642 |
| G6Giải sáu | 069 541 855 |
| G7Giải bảy | 50 47 85 68 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,04 |
| 1 | - |
| 2 | 23,24,26(2),27(2) |
| 3 | 36,37(2) |
| 4 | 41,42,47,48 |
| 5 | 50,54,55 |
| 6 | 67,68,69 |
| 7 | - |
| 8 | 85(3),87 |
| 9 | 95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 85 | 26 | 27 | 37 | 01 | 04 | 23 | 24 | 36 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
