Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/11/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 06/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 11K1 | Cần ThơXSCT - K1T11 | Sóc TrăngXSST - K1T11 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 24 | 22 | 25 |
| G7Giải bảy | 930 | 791 | 935 |
| G6Giải sáu | 0718 8508 8200 | 4393 1073 0174 | 4663 9903 7935 |
| G5Giải năm | 1896 | 4519 | 1258 |
| G4Giải tư | 67634 35123 01459 53381 88501 14342 63163 | 59665 67305 30382 03905 31604 14399 12460 | 72011 62848 31464 91892 13030 62248 59296 |
| G3Giải ba | 17003 54733 | 79195 60463 | 52336 73312 |
| G2Giải nhì | 43935 | 99391 | 64945 |
| G1Giải nhất | 38640 | 26000 | 24917 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 158274 | 388089 | 103117 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,03,08 | 00,04,05(2) | 03 |
| 1 | 18 | 19 | 11,12,17(2) |
| 2 | 23,24 | 22 | 25 |
| 3 | 30,33,34,35 | - | 30,35(2),36 |
| 4 | 40,42 | - | 45,48(2) |
| 5 | 59 | - | 58 |
| 6 | 63 | 60,63,65 | 63,64 |
| 7 | 74 | 73,74 | - |
| 8 | 81 | 82,89 | - |
| 9 | 96 | 91(2),93,95,99 | 92,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 63 | 00 | 03 | 05 | 17 | 30 | 48 | 74 | 91 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 20 | 21 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 06/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 63 | 33 |
| G7Giải bảy | 074 | 061 |
| G6Giải sáu | 8255 5980 1315 | 7748 3022 9266 |
| G5Giải năm | 2528 | 4187 |
| G4Giải tư | 53969 68863 75777 23825 73531 54445 99163 | 44356 26034 26291 13500 42810 04058 35942 |
| G3Giải ba | 35965 19528 | 46575 75067 |
| G2Giải nhì | 82141 | 24140 |
| G1Giải nhất | 78773 | 87516 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 653585 | 863063 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | 00 |
| 1 | 15 | 10,16 |
| 2 | 25,28(2) | 22 |
| 3 | 31 | 33,34 |
| 4 | 41,45 | 40,42,48 |
| 5 | 55 | 56,58 |
| 6 | 63(3),65,69 | 61,63,66,67 |
| 7 | 73,74,77 | 75 |
| 8 | 80,85 | 87 |
| 9 | - | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 63 | 28 | 00 | 10 | 15 | 16 | 22 | 25 | 31 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 06/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh4VL-1VL-7VL-12VL-3VL-20VL-2VL-11VL |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 53346 |
| G1Giải nhất | 90049 |
| G2Giải nhì | 45458 41623 |
| G3Giải ba | 77395 40462 73889 85074 32994 84222 |
| G4Giải tư | 4826 2166 2920 9884 |
| G5Giải năm | 6461 5898 5194 4301 4596 5749 |
| G6Giải sáu | 079 235 880 |
| G7Giải bảy | 74 94 67 45 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | 20,22,23,26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 45,46,49(2) |
| 5 | 58 |
| 6 | 61,62,66,67 |
| 7 | 74(2),79 |
| 8 | 80,84,89 |
| 9 | 94(3),95,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 94 | 49 | 74 | 01 | 20 | 22 | 23 | 26 | 35 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
