Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 07/11/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 07/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 07/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 11K1 | An GiangXSAG - AG-11K1 | Bình ThuậnXSBTH - 11K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 90 | 38 | 37 |
| G7Giải bảy | 489 | 924 | 737 |
| G6Giải sáu | 4862 6823 0586 | 1676 4333 3489 | 9607 1842 1506 |
| G5Giải năm | 4104 | 0770 | 9196 |
| G4Giải tư | 79688 73743 40755 52934 69941 58475 94081 | 19547 19309 27099 28600 11544 45317 76220 | 99339 64384 36500 25225 49526 02481 13812 |
| G3Giải ba | 85882 69606 | 48060 38492 | 00618 67719 |
| G2Giải nhì | 79533 | 67984 | 38160 |
| G1Giải nhất | 34787 | 62748 | 74473 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 244975 | 128127 | 333007 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,06 | 00,09 | 00,06,07(2) |
| 1 | - | 17 | 12,18,19 |
| 2 | 23 | 20,24,27 | 25,26 |
| 3 | 33,34 | 33,38 | 37(2),39 |
| 4 | 41,43 | 44,47,48 | 42 |
| 5 | 55 | - | - |
| 6 | 62 | 60 | 60 |
| 7 | 75(2) | 70,76 | 73 |
| 8 | 81,82,86,87,88,89 | 84,89 | 81,84 |
| 9 | 90 | 92,99 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 06 | 07 | 33 | 37 | 60 | 75 | 81 | 84 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 21 | 22 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 07/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 48 | 89 | 85 |
| G7Giải bảy | 441 | 541 | 962 |
| G6Giải sáu | 2596 8211 0681 | 1072 6640 1404 | 1671 5552 4478 |
| G5Giải năm | 9250 | 4053 | 0406 |
| G4Giải tư | 78440 86899 17789 60452 37858 44526 78119 | 31531 84227 54161 01767 44527 87437 20365 | 52778 47846 05973 29200 67694 75386 19572 |
| G3Giải ba | 93050 52072 | 03651 43059 | 54807 53931 |
| G2Giải nhì | 83387 | 90864 | 64205 |
| G1Giải nhất | 34861 | 58384 | 01962 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 841294 | 541834 | 255609 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 04 | 00,05,06,07,09 |
| 1 | 11,19 | - | - |
| 2 | 26 | 27(2) | - |
| 3 | - | 31,34,37 | 31 |
| 4 | 40,41,48 | 40,41 | 46 |
| 5 | 50(2),52,58 | 51,53,59 | 52 |
| 6 | 61 | 61,64,65,67 | 62(2) |
| 7 | 72 | 72 | 71,72,73,78(2) |
| 8 | 81,87,89 | 84,89 | 85,86 |
| 9 | 94,96,99 | - | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 72 | 27 | 31 | 40 | 41 | 50 | 52 | 61 | 62 | 78 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 07/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội14VM-4VM-11VM-8VM-20VM-17VM-7VM-2VM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 47813 |
| G1Giải nhất | 11086 |
| G2Giải nhì | 43820 84564 |
| G3Giải ba | 95846 89381 57202 19064 97990 85988 |
| G4Giải tư | 9209 1281 3998 8325 |
| G5Giải năm | 0552 8848 1403 7183 9948 2936 |
| G6Giải sáu | 889 370 312 |
| G7Giải bảy | 42 47 01 33 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,02,03,09 |
| 1 | 12,13 |
| 2 | 20,25 |
| 3 | 33,36 |
| 4 | 42,46,47,48(2) |
| 5 | 52 |
| 6 | 64(2) |
| 7 | 70 |
| 8 | 81(2),83,86,88,89 |
| 9 | 90,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 48 | 64 | 81 | 01 | 02 | 03 | 09 | 12 | 13 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
