Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 08/11/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 08/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 08/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL45 | Bình DươngXSBD - 11K45 | Trà VinhXSTV - 33TV45 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 67 | 50 | 98 |
| G7Giải bảy | 088 | 374 | 352 |
| G6Giải sáu | 5276 2049 0374 | 8739 6002 4106 | 5442 9969 6579 |
| G5Giải năm | 9131 | 5427 | 7567 |
| G4Giải tư | 30882 97243 41807 39416 39327 29244 46840 | 81826 68034 80459 07121 24113 64709 12857 | 27274 25720 64401 63297 33841 27837 92510 |
| G3Giải ba | 84609 28324 | 91382 08202 | 88472 28614 |
| G2Giải nhì | 47106 | 24580 | 71701 |
| G1Giải nhất | 34436 | 14981 | 60295 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 605144 | 241914 | 165737 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,07,09 | 02(2),06,09 | 01(2) |
| 1 | 16 | 13,14 | 10,14 |
| 2 | 24,27 | 21,26,27 | 20 |
| 3 | 31,36 | 34,39 | 37(2) |
| 4 | 40,43,44(2),49 | - | 41,42 |
| 5 | - | 50,57,59 | 52 |
| 6 | 67 | - | 67,69 |
| 7 | 74,76 | 74 | 72,74,79 |
| 8 | 82,88 | 80,81,82 | - |
| 9 | - | - | 95,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 74 | 01 | 02 | 06 | 09 | 14 | 27 | 37 | 44 | 67 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 15 | 17 | 18 | 19 | 22 | 23 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 08/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 86 | 80 |
| G7Giải bảy | 716 | 350 |
| G6Giải sáu | 8634 0793 9653 | 9735 9088 9046 |
| G5Giải năm | 5331 | 7678 |
| G4Giải tư | 10209 47125 83807 74856 88337 15002 32149 | 52147 91620 83464 19047 91015 09252 31413 |
| G3Giải ba | 63152 02398 | 42443 69242 |
| G2Giải nhì | 15852 | 37692 |
| G1Giải nhất | 84140 | 45734 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 067741 | 576049 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 02,07,09 | - |
| 1 | 16 | 13,15 |
| 2 | 25 | 20 |
| 3 | 31,34,37 | 34,35 |
| 4 | 40,41,49 | 42,43,46,47(2),49 |
| 5 | 52(2),53,56 | 50,52 |
| 6 | - | 64 |
| 7 | - | 78 |
| 8 | 86 | 80,88 |
| 9 | 93,98 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 52 | 34 | 47 | 49 | 02 | 07 | 09 | 13 | 15 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 08/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng14VN-9VN-15VN-1VN-13VN-5VN-16VN-19VN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 48543 |
| G1Giải nhất | 43216 |
| G2Giải nhì | 88291 68728 |
| G3Giải ba | 80388 85642 07787 30929 43077 97497 |
| G4Giải tư | 2398 0681 8944 3103 |
| G5Giải năm | 7616 3894 6690 1399 7307 6035 |
| G6Giải sáu | 396 702 132 |
| G7Giải bảy | 08 46 58 76 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 02,03,07,08 |
| 1 | 16(2) |
| 2 | 28,29 |
| 3 | 32,35 |
| 4 | 42,43,44,46 |
| 5 | 58 |
| 6 | - |
| 7 | 76,77 |
| 8 | 81,87,88 |
| 9 | 90,91,94,96,97,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 16 | 02 | 03 | 07 | 08 | 28 | 29 | 32 | 35 | 42 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
