Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/11/2024 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 09/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 11B7 | Long AnXSLA - 11K2 | Bình PhướcXSBP - 11K2-N24 | Hậu GiangXSHG - K2T11 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 83 | 67 | 88 | 39 |
| G7Giải bảy | 877 | 407 | 624 | 536 |
| G6Giải sáu | 9484 6513 0278 | 2330 6484 3388 | 4312 2945 9442 | 5638 9708 9688 |
| G5Giải năm | 8907 | 8924 | 2825 | 2662 |
| G4Giải tư | 83340 12206 26798 37107 24820 93293 97953 | 77411 30664 40522 86320 59561 54161 70499 | 51407 49058 60864 73752 32180 50964 87814 | 85588 73089 28788 31750 34293 97752 81366 |
| G3Giải ba | 53741 70457 | 78454 66125 | 53334 64272 | 87927 96877 |
| G2Giải nhì | 76378 | 68194 | 68138 | 39397 |
| G1Giải nhất | 23780 | 91685 | 94983 | 49558 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 956097 | 476512 | 302648 | 495197 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 06,07(2) | 07 | 07 | 08 |
| 1 | 13 | 11,12 | 12,14 | - |
| 2 | 20 | 20,22,24,25 | 24,25 | 27 |
| 3 | - | 30 | 34,38 | 36,38,39 |
| 4 | 40,41 | - | 42,45,48 | - |
| 5 | 53,57 | 54 | 52,58 | 50,52,58 |
| 6 | - | 61(2),64,67 | 64(2) | 62,66 |
| 7 | 77,78(2) | - | 72 | 77 |
| 8 | 80,83,84 | 84,85,88 | 80,83,88 | 88(3),89 |
| 9 | 93,97,98 | 94,99 | - | 93,97(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 88 | 07 | 64 | 97 | 12 | 20 | 24 | 25 | 38 | 52 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 5 | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 23 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 09/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 94 | 49 | 50 |
| G7Giải bảy | 837 | 636 | 690 |
| G6Giải sáu | 5265 7088 7736 | 7606 8781 7986 | 0066 2243 0285 |
| G5Giải năm | 4076 | 0166 | 2178 |
| G4Giải tư | 84384 81567 72092 15221 65255 43025 46280 | 01274 21646 89645 89456 80236 19565 52587 | 08700 99990 02344 10280 32079 40222 90860 |
| G3Giải ba | 39180 98335 | 38142 31118 | 19540 69212 |
| G2Giải nhì | 12294 | 46437 | 76236 |
| G1Giải nhất | 00764 | 75906 | 95704 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 040820 | 880968 | 992448 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 06(2) | 00,04 |
| 1 | - | 18 | 12 |
| 2 | 20,21,25 | - | 22 |
| 3 | 35,36,37 | 36(2),37 | 36 |
| 4 | - | 42,45,46,49 | 40,43,44,48 |
| 5 | 55 | 56 | 50 |
| 6 | 64,65,67 | 65,66,68 | 60,66 |
| 7 | 76 | 74 | 78,79 |
| 8 | 80(2),84,88 | 81,86,87 | 80,85 |
| 9 | 92,94(2) | - | 90(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 36 | 80 | 06 | 37 | 65 | 66 | 90 | 94 | 00 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 09/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định1VP-12VP-6VP-16VP-9VP-5VP-19VP-11VP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 81313 |
| G1Giải nhất | 71672 |
| G2Giải nhì | 07928 31549 |
| G3Giải ba | 37533 42363 20264 54792 64501 12365 |
| G4Giải tư | 6284 5415 1906 6602 |
| G5Giải năm | 1806 6960 4786 4802 8842 8560 |
| G6Giải sáu | 814 157 609 |
| G7Giải bảy | 24 35 69 86 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 01,02(2),06(2),09 |
| 1 | 13,14,15 |
| 2 | 24,28 |
| 3 | 33,35 |
| 4 | 42,49 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60(2),63,64,65,69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84,86(2) |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 06 | 60 | 86 | 01 | 09 | 13 | 14 | 15 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
