Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/11/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 10/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B11 | Kiên GiangXSKG - 11K2 | Đà LạtXSDL - ĐL11K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 00 | 76 | 81 |
| G7Giải bảy | 795 | 500 | 530 |
| G6Giải sáu | 0576 3683 9995 | 4891 5512 9770 | 8895 5233 5731 |
| G5Giải năm | 2350 | 7692 | 2121 |
| G4Giải tư | 20313 06643 25933 17686 22175 88788 43414 | 54298 72653 24404 43947 27124 76849 25970 | 38843 47500 90013 75899 84120 11691 83560 |
| G3Giải ba | 83381 54363 | 02720 62888 | 91900 23446 |
| G2Giải nhì | 29928 | 17998 | 54636 |
| G1Giải nhất | 17819 | 44077 | 04863 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 323440 | 319855 | 909254 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 00,04 | 00(2) |
| 1 | 13,14,19 | 12 | 13 |
| 2 | 28 | 20,24 | 20,21 |
| 3 | 33 | - | 30,31,33,36 |
| 4 | 40,43 | 47,49 | 43,46 |
| 5 | 50 | 53,55 | 54 |
| 6 | 63 | - | 60,63 |
| 7 | 75,76 | 70(2),76,77 | - |
| 8 | 81,83,86,88 | 88 | 81 |
| 9 | 95(2) | 91,92,98(2) | 91,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 95 | 13 | 20 | 33 | 43 | 63 | 70 | 76 | 81 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 16 | 17 | 18 | 22 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 10/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 82 | 82 | 29 |
| G7Giải bảy | 973 | 361 | 597 |
| G6Giải sáu | 2386 3636 4109 | 4420 8135 3610 | 2844 6439 8142 |
| G5Giải năm | 1752 | 8062 | 8806 |
| G4Giải tư | 82644 89836 32222 21451 45384 29055 32142 | 28237 67705 02821 49989 61187 52047 65777 | 92439 64002 46432 34644 11209 66043 35733 |
| G3Giải ba | 75394 75880 | 41451 15528 | 96600 34049 |
| G2Giải nhì | 47666 | 58383 | 52172 |
| G1Giải nhất | 95822 | 32757 | 60601 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 783019 | 246747 | 620914 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 05 | 00,01,02,06,09 |
| 1 | 19 | 10 | 14 |
| 2 | 22(2) | 20,21,28 | 29 |
| 3 | 36(2) | 35,37 | 32,33,39(2) |
| 4 | 42,44 | 47(2) | 42,43,44(2),49 |
| 5 | 51,52,55 | 51,57 | - |
| 6 | 66 | 61,62 | - |
| 7 | 73 | 77 | 72 |
| 8 | 80,82,84,86 | 82,83,87,89 | - |
| 9 | 94 | - | 97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 44 | 09 | 22 | 36 | 39 | 42 | 47 | 51 | 82 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 10/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình4VQ-3VQ-2VQ-11VQ-14VQ-8VQ-19VQ-18VQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 40167 |
| G1Giải nhất | 34422 |
| G2Giải nhì | 33362 74573 |
| G3Giải ba | 61600 33250 49172 86482 08409 80719 |
| G4Giải tư | 0335 2590 9483 1087 |
| G5Giải năm | 5292 7349 9600 6655 9606 0599 |
| G6Giải sáu | 076 607 782 |
| G7Giải bảy | 36 99 26 65 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00(2),06,07,09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22,26 |
| 3 | 35,36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50,55 |
| 6 | 62,65,67 |
| 7 | 72,73,76 |
| 8 | 82(2),83,87 |
| 9 | 90,92,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 82 | 99 | 06 | 07 | 09 | 19 | 22 | 26 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
