Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/11/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 11/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 11C2 | Đồng ThápXSDT - S46 | Cà MauXSCM - 24-T11K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 08 | 14 | 00 |
| G7Giải bảy | 835 | 401 | 484 |
| G6Giải sáu | 5327 8030 3625 | 4485 4577 2937 | 1742 4104 5856 |
| G5Giải năm | 6719 | 7518 | 0131 |
| G4Giải tư | 26210 26325 75044 04280 99885 58037 17856 | 07948 62140 32639 27071 18154 73901 74981 | 94620 87109 83084 40403 57950 51701 43558 |
| G3Giải ba | 54572 36937 | 06878 32416 | 03389 60038 |
| G2Giải nhì | 82327 | 28525 | 84369 |
| G1Giải nhất | 25602 | 55030 | 89258 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 392426 | 968131 | 730200 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,08 | 01(2) | 00(2),01,03,04,09 |
| 1 | 10,19 | 14,16,18 | - |
| 2 | 25(2),26,27(2) | 25 | 20 |
| 3 | 30,35,37(2) | 30,31,37,39 | 31,38 |
| 4 | 44 | 40,48 | 42 |
| 5 | 56 | 54 | 50,56,58(2) |
| 6 | - | - | 69 |
| 7 | 72 | 71,77,78 | - |
| 8 | 80,85 | 81,85 | 84(2),89 |
| 9 | - | - | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 25 | 37 | 00 | 27 | 30 | 31 | 56 | 58 | 84 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 17 | 21 | 22 | 23 | 24 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 11/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 45 | 25 |
| G7Giải bảy | 558 | 276 |
| G6Giải sáu | 8040 4462 5194 | 1460 8804 6731 |
| G5Giải năm | 0850 | 3872 |
| G4Giải tư | 47073 35033 61599 16223 11982 70613 53919 | 10243 90377 90826 14010 10441 14104 38094 |
| G3Giải ba | 12467 84407 | 26045 29266 |
| G2Giải nhì | 84183 | 10165 |
| G1Giải nhất | 02331 | 02750 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 120039 | 025976 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 04(2) |
| 1 | 13,19 | 10 |
| 2 | 23 | 25,26 |
| 3 | 31,33,39 | 31 |
| 4 | 40,45 | 41,43,45 |
| 5 | 50,58 | 50 |
| 6 | 62,67 | 60,65,66 |
| 7 | 73 | 72,76(2),77 |
| 8 | 82,83 | - |
| 9 | 94,99 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 31 | 45 | 50 | 76 | 94 | 07 | 10 | 13 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 11/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội1VR-16VR-5VR-12VR-6VR-11VR-7VR-17VR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 17108 |
| G1Giải nhất | 36646 |
| G2Giải nhì | 87682 98031 |
| G3Giải ba | 15858 24909 18319 79055 05985 52952 |
| G4Giải tư | 0162 9111 3604 5610 |
| G5Giải năm | 7716 2375 4361 6420 5363 1023 |
| G6Giải sáu | 798 841 906 |
| G7Giải bảy | 53 59 35 29 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 04,06,08,09 |
| 1 | 10,11,16,19 |
| 2 | 20,23,29 |
| 3 | 31,35 |
| 4 | 41,46 |
| 5 | 52,53,55,58,59 |
| 6 | 61,62,63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82,85 |
| 9 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 06 | 08 | 09 | 10 | 11 | 16 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
