Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/11/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 13/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 11K2 | Cần ThơXSCT - K2T11 | Sóc TrăngXSST - K2T11 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 33 | 49 | 51 |
| G7Giải bảy | 434 | 900 | 104 |
| G6Giải sáu | 6932 3199 3908 | 9208 9456 7972 | 5514 4151 6557 |
| G5Giải năm | 7397 | 6549 | 8626 |
| G4Giải tư | 28988 71890 44840 55940 43305 80063 57393 | 08919 58201 34812 34490 96880 31695 24462 | 06314 99814 89462 50613 29332 78423 64160 |
| G3Giải ba | 31651 48799 | 52084 06871 | 26088 79943 |
| G2Giải nhì | 57604 | 24120 | 09012 |
| G1Giải nhất | 34897 | 86830 | 15113 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 211173 | 437148 | 693896 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,05,08 | 00,01,08 | 04 |
| 1 | - | 12,19 | 12,13(2),14(3) |
| 2 | - | 20 | 23,26 |
| 3 | 32,33,34 | 30 | 32 |
| 4 | 40(2) | 48,49(2) | 43 |
| 5 | 51 | 56 | 51(2),57 |
| 6 | 63 | 62 | 60,62 |
| 7 | 73 | 71,72 | - |
| 8 | 88 | 80,84 | 88 |
| 9 | 90,93,97(2),99(2) | 90,95 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 51 | 04 | 08 | 12 | 13 | 32 | 40 | 49 | 62 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 16 | 17 | 18 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 13/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 67 | 63 |
| G7Giải bảy | 329 | 390 |
| G6Giải sáu | 7332 4394 4140 | 2369 3216 0054 |
| G5Giải năm | 7294 | 4099 |
| G4Giải tư | 60582 60849 84123 48501 05483 55790 44285 | 41805 16442 33093 77104 22938 81494 03398 |
| G3Giải ba | 47347 44532 | 72631 91602 |
| G2Giải nhì | 96401 | 89685 |
| G1Giải nhất | 76364 | 58304 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 442829 | 318229 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01(2) | 02,04(2),05 |
| 1 | - | 16 |
| 2 | 23,29(2) | 29 |
| 3 | 32(2) | 31,38 |
| 4 | 40,47,49 | 42 |
| 5 | - | 54 |
| 6 | 64,67 | 63,69 |
| 7 | - | - |
| 8 | 82,83,85 | 85 |
| 9 | 90,94(2) | 90,93,94,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 94 | 01 | 04 | 32 | 85 | 90 | 02 | 05 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 13/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh16VT-10VT-4VT-11VT-5VT-2VT-9VT-7VT |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 28576 |
| G1Giải nhất | 07587 |
| G2Giải nhì | 13676 99903 |
| G3Giải ba | 11653 38040 17098 93883 46725 33662 |
| G4Giải tư | 4512 8141 2164 7526 |
| G5Giải năm | 8713 3875 4317 8181 1803 1116 |
| G6Giải sáu | 661 726 981 |
| G7Giải bảy | 01 11 77 12 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 01,03(2) |
| 1 | 11,12(2),13,16,17 |
| 2 | 25,26(2) |
| 3 | - |
| 4 | 40,41 |
| 5 | 53 |
| 6 | 61,62,64 |
| 7 | 75,76(2),77 |
| 8 | 81(2),83,87 |
| 9 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 12 | 26 | 76 | 81 | 01 | 11 | 13 | 16 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
