Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/11/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 14/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 11K2 | An GiangXSAG - AG-11K2 | Bình ThuậnXSBTH - 11K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 91 | 72 | 02 |
| G7Giải bảy | 153 | 087 | 564 |
| G6Giải sáu | 9931 9500 5890 | 8297 5254 7627 | 5237 5429 7601 |
| G5Giải năm | 5688 | 1256 | 6557 |
| G4Giải tư | 64261 03843 21359 20730 27071 08098 69975 | 07781 48606 44034 58492 81648 23718 19784 | 40269 25779 13305 82277 93556 41891 16649 |
| G3Giải ba | 40276 79509 | 36127 60539 | 32083 10310 |
| G2Giải nhì | 39046 | 36783 | 43586 |
| G1Giải nhất | 20539 | 51319 | 03110 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 687793 | 350440 | 259354 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,09 | 06 | 01,02,05 |
| 1 | - | 18,19 | 10(2) |
| 2 | - | 27(2) | 29 |
| 3 | 30,31,39 | 34,39 | 37 |
| 4 | 43,46 | 40,48 | 49 |
| 5 | 53,59 | 54,56 | 54,56,57 |
| 6 | 61 | - | 64,69 |
| 7 | 71,75,76 | 72 | 77,79 |
| 8 | 88 | 81,83,84,87 | 83,86 |
| 9 | 90,91,93,98 | 92,97 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 27 | 39 | 54 | 56 | 83 | 91 | 00 | 01 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 14/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 61 | 83 | 64 |
| G7Giải bảy | 829 | 380 | 506 |
| G6Giải sáu | 6158 8705 7816 | 5658 0374 7773 | 5961 7257 6988 |
| G5Giải năm | 0227 | 8111 | 0826 |
| G4Giải tư | 43858 88885 82378 53283 55651 39321 58460 | 17426 07471 81247 19451 55013 52201 83506 | 56374 96299 85429 52130 17396 67308 58917 |
| G3Giải ba | 85096 72346 | 23340 22413 | 10736 74458 |
| G2Giải nhì | 18280 | 69046 | 67278 |
| G1Giải nhất | 93438 | 75567 | 69647 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 679346 | 667317 | 481427 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 01,06 | 06,08 |
| 1 | 16 | 11,13(2),17 | 17 |
| 2 | 21,27,29 | 26 | 26,27,29 |
| 3 | 38 | - | 30,36 |
| 4 | 46(2) | 40,46,47 | 47 |
| 5 | 51,58(2) | 51,58 | 57,58 |
| 6 | 60,61 | 67 | 61,64 |
| 7 | 78 | 71,73,74 | 74,78 |
| 8 | 80,83,85 | 80,83 | 88 |
| 9 | 96 | - | 96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 58 | 46 | 06 | 13 | 17 | 26 | 27 | 29 | 47 | 51 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 14/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội13VU-4VU-12VU-7VU-5VU-1VU-10VU-8VU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 66780 |
| G1Giải nhất | 39213 |
| G2Giải nhì | 65112 46159 |
| G3Giải ba | 46895 25841 94084 44601 45201 24412 |
| G4Giải tư | 1460 0639 0856 3028 |
| G5Giải năm | 3772 3545 9102 2572 9215 9602 |
| G6Giải sáu | 486 811 326 |
| G7Giải bảy | 74 78 71 59 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01(2),02(2) |
| 1 | 11,12(2),13,15 |
| 2 | 26,28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41,45 |
| 5 | 56,59(2) |
| 6 | 60 |
| 7 | 71,72(2),74,78 |
| 8 | 80,84,86 |
| 9 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 02 | 12 | 59 | 72 | 11 | 13 | 15 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
