Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/11/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 15/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL46 | Bình DươngXSBD - 11K46 | Trà VinhXSTV - 33TV46 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 95 | 01 | 63 |
| G7Giải bảy | 478 | 831 | 612 |
| G6Giải sáu | 7847 2195 0304 | 6021 8089 1718 | 0797 2613 5531 |
| G5Giải năm | 2380 | 0325 | 4407 |
| G4Giải tư | 11191 09065 84141 29082 96917 72550 25061 | 87745 73627 37130 93842 31775 69527 89169 | 13464 35082 17364 27077 79996 49427 30594 |
| G3Giải ba | 12603 19316 | 89271 58200 | 69950 68951 |
| G2Giải nhì | 95153 | 42002 | 42961 |
| G1Giải nhất | 62384 | 89254 | 25890 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 305220 | 332825 | 084786 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,04 | 00,01,02 | 07 |
| 1 | 16,17 | 18 | 12,13 |
| 2 | 20 | 21,25(2),27(2) | 27 |
| 3 | - | 30,31 | 31 |
| 4 | 41,47 | 42,45 | - |
| 5 | 50,53 | 54 | 50,51 |
| 6 | 61,65 | 69 | 61,63,64(2) |
| 7 | 78 | 71,75 | 77 |
| 8 | 80,82,84 | 89 | 82,86 |
| 9 | 91,95(2) | - | 90,94,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 25 | 31 | 50 | 61 | 64 | 82 | 95 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 19 | 22 | 23 | 24 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 15/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 30 | 86 |
| G7Giải bảy | 732 | 893 |
| G6Giải sáu | 1224 3456 2095 | 2765 8606 6158 |
| G5Giải năm | 6768 | 6130 |
| G4Giải tư | 93501 22475 98821 04574 65491 08127 25397 | 98614 23776 16678 16484 73483 46987 05000 |
| G3Giải ba | 36393 14185 | 56762 05793 |
| G2Giải nhì | 63026 | 17699 |
| G1Giải nhất | 87964 | 99546 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 740576 | 113054 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 00,06 |
| 1 | - | 14 |
| 2 | 21,24,26,27 | - |
| 3 | 30,32 | 30 |
| 4 | - | 46 |
| 5 | 56 | 54,58 |
| 6 | 64,68 | 62,65 |
| 7 | 74,75,76 | 76,78 |
| 8 | 85 | 83,84,86,87 |
| 9 | 91,93,95,97 | 93(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 93 | 30 | 76 | 00 | 01 | 06 | 14 | 21 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 15/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng11VX-6VX-19VX-13VX-2VX-1VX-18VX-16VX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 60131 |
| G1Giải nhất | 13158 |
| G2Giải nhì | 91303 40613 |
| G3Giải ba | 30017 16566 75778 27072 81826 35039 |
| G4Giải tư | 3894 0620 6314 7306 |
| G5Giải năm | 9832 1056 6560 6174 5253 1397 |
| G6Giải sáu | 012 888 114 |
| G7Giải bảy | 43 08 27 14 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 03,06,08 |
| 1 | 12,13,14(3),17 |
| 2 | 20,26,27 |
| 3 | 31,32,39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 53,56,58 |
| 6 | 60,66 |
| 7 | 72,74,78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 94,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 03 | 06 | 08 | 12 | 13 | 17 | 20 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
