Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/11/2024 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 16/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 11C7 | Long AnXSLA - 11K3 | Bình PhướcXSBP - 11K3-N24 | Hậu GiangXSHG - K3T11 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 27 | 87 | 70 | 86 |
| G7Giải bảy | 453 | 506 | 729 | 617 |
| G6Giải sáu | 2079 2410 2761 | 5142 0981 1361 | 8538 1831 3834 | 2724 0602 2318 |
| G5Giải năm | 9978 | 2259 | 8936 | 0312 |
| G4Giải tư | 47422 80253 36017 26417 35143 93079 79829 | 37493 28323 34155 26524 21556 64909 09612 | 57892 06793 22708 41369 35466 73450 74450 | 98800 28149 61935 94469 01052 95743 63454 |
| G3Giải ba | 32690 51139 | 25208 46155 | 85719 60616 | 49616 82213 |
| G2Giải nhì | 32718 | 41080 | 00146 | 82149 |
| G1Giải nhất | 46361 | 27596 | 71279 | 54221 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 344734 | 056172 | 482604 | 738756 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 06,08,09 | 04,08 | 00,02 |
| 1 | 10,17(2),18 | 12 | 16,19 | 12,13,16,17,18 |
| 2 | 22,27,29 | 23,24 | 29 | 21,24 |
| 3 | 34,39 | - | 31,34,36,38 | 35 |
| 4 | 43 | 42 | 46 | 43,49(2) |
| 5 | 53(2) | 55(2),56,59 | 50(2) | 52,54,56 |
| 6 | 61(2) | 61 | 66,69 | 69 |
| 7 | 78,79(2) | 72 | 70,79 | - |
| 8 | - | 80,81,87 | - | 86 |
| 9 | 90 | 93,96 | 92,93 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 17 | 61 | 79 | 08 | 12 | 16 | 18 | 24 | 29 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 20 | 25 | 26 | 28 | 30 | 32 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 16/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 88 | 04 | 30 |
| G7Giải bảy | 669 | 638 | 358 |
| G6Giải sáu | 3179 2812 1480 | 5521 8727 3359 | 9938 8922 5001 |
| G5Giải năm | 7720 | 4304 | 5251 |
| G4Giải tư | 97923 85803 21987 84597 02178 14700 83765 | 72024 01023 53916 50637 17823 92895 72257 | 39497 46119 01245 59528 98940 99760 27371 |
| G3Giải ba | 05263 52648 | 33257 97279 | 85321 92679 |
| G2Giải nhì | 33719 | 51996 | 78455 |
| G1Giải nhất | 31675 | 02988 | 40521 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 384534 | 171870 | 265698 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,03 | 04(2) | 01 |
| 1 | 12,19 | 16 | 19 |
| 2 | 20,23 | 21,23(2),24,27 | 21(2),22,28 |
| 3 | 34 | 37,38 | 30,38 |
| 4 | 48 | - | 40,45 |
| 5 | - | 57(2),59 | 51,55,58 |
| 6 | 63,65,69 | - | 60 |
| 7 | 75,78,79 | 70,79 | 71,79 |
| 8 | 80,87,88 | 88 | - |
| 9 | 97 | 95,96 | 97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 23 | 79 | 04 | 19 | 38 | 57 | 88 | 97 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 25 | 26 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 16/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định12VY-11VY-4VY-2VY-16VY-17VY-18VY-13VY |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 60592 |
| G1Giải nhất | 73990 |
| G2Giải nhì | 01369 75966 |
| G3Giải ba | 58737 07414 73568 38822 20719 58178 |
| G4Giải tư | 7336 1092 6757 0182 |
| G5Giải năm | 5103 6589 9775 5986 6056 2329 |
| G6Giải sáu | 211 574 877 |
| G7Giải bảy | 82 14 07 47 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 03,07 |
| 1 | 11,14(2),19 |
| 2 | 22,29 |
| 3 | 36,37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56,57 |
| 6 | 66,68,69 |
| 7 | 74,75,77,78 |
| 8 | 82(2),86,89 |
| 9 | 90,92(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 82 | 92 | 03 | 07 | 11 | 19 | 22 | 29 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
