Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 17/11/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 17/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 17/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-C11 | Kiên GiangXSKG - 11K3 | Đà LạtXSDL - ĐL11K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 48 | 26 | 98 |
| G7Giải bảy | 806 | 721 | 370 |
| G6Giải sáu | 1420 9461 9506 | 6182 5600 4095 | 8489 5295 2116 |
| G5Giải năm | 0907 | 0558 | 9021 |
| G4Giải tư | 86704 24502 19317 49279 66791 54431 52826 | 42560 67515 23541 78169 90308 33705 33358 | 76842 63546 11519 92118 10376 87555 54558 |
| G3Giải ba | 85158 08199 | 89963 84048 | 56253 58569 |
| G2Giải nhì | 32992 | 01199 | 02637 |
| G1Giải nhất | 12936 | 13545 | 33444 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 271382 | 833062 | 688830 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,04,06(2),07 | 00,05,08 | - |
| 1 | 17 | 15 | 16,18,19 |
| 2 | 20,26 | 21,26 | 21 |
| 3 | 31,36 | - | 30,37 |
| 4 | 48 | 41,45,48 | 42,44,46 |
| 5 | 58 | 58(2) | 53,55,58 |
| 6 | 61 | 60,62,63,69 | 69 |
| 7 | 79 | - | 70,76 |
| 8 | 82 | 82 | 89 |
| 9 | 91,92,99 | 95,99 | 95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 58 | 06 | 21 | 26 | 48 | 69 | 82 | 95 | 99 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 22 | 23 | 24 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 17/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 21 | 39 | 68 |
| G7Giải bảy | 296 | 582 | 567 |
| G6Giải sáu | 9318 2618 4100 | 3311 5611 6037 | 8496 9379 6484 |
| G5Giải năm | 7308 | 7333 | 3822 |
| G4Giải tư | 16518 87582 30665 26237 41553 25283 90428 | 11871 40832 56446 72954 47361 75078 77079 | 31883 17532 96722 58639 12291 94921 89372 |
| G3Giải ba | 43698 75361 | 90912 48678 | 43060 72083 |
| G2Giải nhì | 73509 | 67722 | 81204 |
| G1Giải nhất | 49634 | 63365 | 42379 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 126285 | 937159 | 082849 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,08,09 | - | 04 |
| 1 | 18(3) | 11(2),12 | - |
| 2 | 21,28 | 22 | 21,22(2) |
| 3 | 34,37 | 32,33,37,39 | 32,39 |
| 4 | - | 46 | 49 |
| 5 | 53 | 54,59 | - |
| 6 | 61,65 | 61,65 | 60,67,68 |
| 7 | - | 71,78(2),79 | 72,79(2) |
| 8 | 82,83,85 | 82 | 83(2),84 |
| 9 | 96,98 | - | 91,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 18 | 22 | 79 | 83 | 11 | 21 | 32 | 37 | 39 | 61 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 17/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình10VZ-19VZ-17VZ-18VZ-9VZ-15VZ-14VZ-6VZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 10805 |
| G1Giải nhất | 05294 |
| G2Giải nhì | 21848 34631 |
| G3Giải ba | 55028 08447 21282 86363 88883 46453 |
| G4Giải tư | 9053 4203 1873 2584 |
| G5Giải năm | 4566 3482 8353 6225 0715 4246 |
| G6Giải sáu | 543 799 995 |
| G7Giải bảy | 76 00 77 41 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00,03,05 |
| 1 | 15 |
| 2 | 25,28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41,43,46,47,48 |
| 5 | 53(3) |
| 6 | 63,66 |
| 7 | 73,76,77 |
| 8 | 82(2),83,84 |
| 9 | 94,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 53 | 82 | 00 | 03 | 05 | 15 | 25 | 28 | 31 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
