Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 26/11/2024 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 26/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 26/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K48-T11 | Vũng TàuXSVT - 11D | Bạc LiêuXSBL - T11-K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 57 | 13 | 54 |
| G7Giải bảy | 035 | 861 | 198 |
| G6Giải sáu | 0351 1702 7922 | 5221 4670 4740 | 9971 2513 1478 |
| G5Giải năm | 3758 | 0470 | 4983 |
| G4Giải tư | 14690 63986 32455 04972 36260 69709 08864 | 73283 51950 68210 13171 08378 45680 35866 | 83896 09805 90674 70664 95013 37022 69232 |
| G3Giải ba | 54299 51654 | 20951 79450 | 49853 01868 |
| G2Giải nhì | 88543 | 92040 | 07352 |
| G1Giải nhất | 99712 | 41836 | 76806 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 679006 | 614634 | 109732 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,06,09 | - | 05,06 |
| 1 | 12 | 10,13 | 13(2) |
| 2 | 22 | 21 | 22 |
| 3 | 35 | 34,36 | 32(2) |
| 4 | 43 | 40(2) | - |
| 5 | 51,54,55,57,58 | 50(2),51 | 52,53,54 |
| 6 | 60,64 | 61,66 | 64,68 |
| 7 | 72 | 70(2),71,78 | 71,74,78 |
| 8 | 86 | 80,83 | 83 |
| 9 | 90,99 | - | 96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 13 | 06 | 22 | 32 | 40 | 50 | 51 | 54 | 64 | 70 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 26/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 38 | 65 |
| G7Giải bảy | 925 | 557 |
| G6Giải sáu | 0314 1603 8752 | 8882 7954 8451 |
| G5Giải năm | 0410 | 3612 |
| G4Giải tư | 43371 96210 96018 15432 67142 32783 74654 | 62907 06101 62116 26933 23992 73171 53666 |
| G3Giải ba | 54565 01007 | 56046 31473 |
| G2Giải nhì | 91539 | 16334 |
| G1Giải nhất | 30575 | 72045 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 691635 | 172564 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 03,07 | 01,07 |
| 1 | 10(2),14,18 | 12,16 |
| 2 | 25 | - |
| 3 | 32,35,38,39 | 33,34 |
| 4 | 42 | 45,46 |
| 5 | 52,54 | 51,54,57 |
| 6 | 65 | 64,65,66 |
| 7 | 71,75 | 71,73 |
| 8 | 83 | 82 |
| 9 | - | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 10 | 54 | 65 | 71 | 01 | 03 | 12 | 14 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 26/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh12XK-7XK-11XK-19XK-8XK-4XK-15XK-14XK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 89664 |
| G1Giải nhất | 63847 |
| G2Giải nhì | 51704 89733 |
| G3Giải ba | 16272 73186 33338 86937 51462 07907 |
| G4Giải tư | 2142 1586 2778 6332 |
| G5Giải năm | 4904 2179 4028 6111 7948 4184 |
| G6Giải sáu | 054 788 681 |
| G7Giải bảy | 04 46 35 67 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 04(3),07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32,33,35,37,38 |
| 4 | 42,46,47,48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 62,64,67 |
| 7 | 72,78,79 |
| 8 | 81,84,86(2),88 |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 86 | 07 | 11 | 28 | 32 | 33 | 35 | 37 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
