Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 25/11/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 25/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 25/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 11E2 | Đồng ThápXSDT - S48 | Cà MauXSCM - 24-T11K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 77 | 14 | 60 |
| G7Giải bảy | 229 | 841 | 010 |
| G6Giải sáu | 8827 7987 0101 | 4122 0353 9115 | 6530 7698 9820 |
| G5Giải năm | 1637 | 0241 | 6826 |
| G4Giải tư | 89100 41417 16678 31843 41348 44260 50215 | 11276 40104 98906 38292 94624 43143 80703 | 64663 17967 85510 58412 26891 08995 07367 |
| G3Giải ba | 65891 84277 | 55035 42176 | 92412 79808 |
| G2Giải nhì | 64010 | 77433 | 94329 |
| G1Giải nhất | 67522 | 70343 | 22883 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 258650 | 744864 | 038446 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01 | 03,04,06 | 08 |
| 1 | 10,15,17 | 14,15 | 10(2),12(2) |
| 2 | 22,27,29 | 22,24 | 20,26,29 |
| 3 | 37 | 33,35 | 30 |
| 4 | 43,48 | 41(2),43(2) | 46 |
| 5 | 50 | 53 | - |
| 6 | 60 | 64 | 60,63,67(2) |
| 7 | 77(2),78 | 76(2) | - |
| 8 | 87 | - | 83 |
| 9 | 91 | 92 | 91,95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 43 | 12 | 15 | 22 | 29 | 41 | 60 | 67 | 76 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 16 | 18 | 19 | 21 | 23 | 25 | 28 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 25/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 54 | 77 |
| G7Giải bảy | 103 | 645 |
| G6Giải sáu | 9588 5941 1191 | 9158 9116 9486 |
| G5Giải năm | 0829 | 9129 |
| G4Giải tư | 41943 37334 51195 38909 78819 02619 50768 | 14726 32995 35235 73561 74031 92898 39640 |
| G3Giải ba | 24632 55531 | 54583 03210 |
| G2Giải nhì | 26255 | 74443 |
| G1Giải nhất | 99982 | 11652 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 020768 | 312662 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03,09 | - |
| 1 | 19(2) | 10,16 |
| 2 | 29 | 26,29 |
| 3 | 31,32,34 | 31,35 |
| 4 | 41,43 | 40,43,45 |
| 5 | 54,55 | 52,58 |
| 6 | 68(2) | 61,62 |
| 7 | - | 77 |
| 8 | 82,88 | 83,86 |
| 9 | 91,95 | 95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 29 | 31 | 43 | 68 | 95 | 03 | 09 | 10 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 25/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội10XH-8XH-1XH-6XH-2XH-13XH-19XH-17XH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 74580 |
| G1Giải nhất | 26464 |
| G2Giải nhì | 12375 57481 |
| G3Giải ba | 00514 95988 62774 90686 47254 66717 |
| G4Giải tư | 0902 9493 3979 4873 |
| G5Giải năm | 4716 1027 4190 0144 5207 6850 |
| G6Giải sáu | 636 748 421 |
| G7Giải bảy | 06 46 88 89 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,06,07 |
| 1 | 14,16,17 |
| 2 | 21,27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44,46,48 |
| 5 | 50,54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 73,74,75,79 |
| 8 | 80,81,86,88(2),89 |
| 9 | 90,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 88 | 02 | 06 | 07 | 14 | 16 | 17 | 21 | 27 | 36 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
