Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 24/11/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 24/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 24/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-D11 | Kiên GiangXSKG - 11K4 | Đà LạtXSDL - ĐL11K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 96 | 65 |
| G7Giải bảy | 914 | 799 | 321 |
| G6Giải sáu | 7352 6736 2732 | 5971 2288 5453 | 0030 0023 4195 |
| G5Giải năm | 8457 | 4160 | 6251 |
| G4Giải tư | 82686 34934 99568 38479 79156 45225 28952 | 63384 55767 33230 81156 05134 45649 74255 | 76858 70149 93073 86967 75451 81662 03595 |
| G3Giải ba | 88610 68630 | 33544 49478 | 59165 62399 |
| G2Giải nhì | 99600 | 20050 | 84240 |
| G1Giải nhất | 95464 | 80592 | 56808 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 530452 | 814764 | 816791 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | - | 08 |
| 1 | 10,14 | - | - |
| 2 | 25 | - | 21,23 |
| 3 | 30,32,34,36 | 30,34 | 30 |
| 4 | - | 44,49 | 40,49 |
| 5 | 52(3),56,57 | 50,53,55,56 | 51(2),58 |
| 6 | 64,68 | 60,64,67 | 62,65(2),67 |
| 7 | 79 | 71,78 | 73 |
| 8 | 80,86 | 84,88 | - |
| 9 | - | 92,96,99 | 91,95(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 52 | 34 | 49 | 51 | 56 | 64 | 65 | 67 | 95 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 24/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 20 | 13 | 10 |
| G7Giải bảy | 600 | 040 | 655 |
| G6Giải sáu | 2671 7935 5262 | 0888 3347 9744 | 2516 4571 2537 |
| G5Giải năm | 6296 | 2495 | 0784 |
| G4Giải tư | 01853 78683 67344 03220 92244 36434 97160 | 88199 30235 72704 28500 87869 62675 97399 | 11083 23605 70809 04908 45043 32430 43027 |
| G3Giải ba | 55561 10117 | 13060 70169 | 04615 91319 |
| G2Giải nhì | 75819 | 41687 | 14276 |
| G1Giải nhất | 83293 | 22749 | 30279 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 735091 | 369412 | 890780 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 00,04 | 05,08,09 |
| 1 | 17,19 | 12,13 | 10,15,16,19 |
| 2 | 20(2) | - | 27 |
| 3 | 34,35 | 35 | 30,37 |
| 4 | 44(2) | 40,44,47,49 | 43 |
| 5 | 53 | - | 55 |
| 6 | 60,61,62 | 60,69(2) | - |
| 7 | 71 | 75 | 71,76,79 |
| 8 | 83 | 87,88 | 80,83,84 |
| 9 | 91,93,96 | 95,99(2) | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 44 | 00 | 19 | 20 | 35 | 60 | 69 | 71 | 83 | 99 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 18 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 24/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình6XG-2XG-11XG-19XG-18XG-9XG-20XG-5XG |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 92630 |
| G1Giải nhất | 16012 |
| G2Giải nhì | 45864 74112 |
| G3Giải ba | 86567 28295 59200 81307 94064 11005 |
| G4Giải tư | 7687 5665 2932 1891 |
| G5Giải năm | 3807 8478 2432 0645 7324 8280 |
| G6Giải sáu | 177 246 446 |
| G7Giải bảy | 78 02 53 65 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00,02,05,07(2) |
| 1 | 12(2) |
| 2 | 24 |
| 3 | 30,32(2) |
| 4 | 45,46(2) |
| 5 | 53 |
| 6 | 64(2),65(2),67 |
| 7 | 77,78(2) |
| 8 | 80,87 |
| 9 | 91,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 12 | 32 | 46 | 64 | 65 | 78 | 00 | 02 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
