Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 28/11/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 28/11/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 28/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 11K4 | An GiangXSAG - AG-11K4 | Bình ThuậnXSBTH - 11K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 50 | 69 | 65 |
| G7Giải bảy | 637 | 555 | 366 |
| G6Giải sáu | 5390 9932 2325 | 4566 2148 9909 | 8681 3865 7136 |
| G5Giải năm | 7099 | 5917 | 9506 |
| G4Giải tư | 91483 60070 13322 33480 96431 97241 15900 | 05188 74104 75674 35002 08825 06441 12832 | 24494 68331 62164 16423 43208 30307 23444 |
| G3Giải ba | 63960 43119 | 97460 81310 | 80112 98791 |
| G2Giải nhì | 51523 | 09979 | 06754 |
| G1Giải nhất | 04890 | 68078 | 98899 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 542451 | 668983 | 838992 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 02,04,09 | 06,07,08 |
| 1 | 19 | 10,17 | 12 |
| 2 | 22,23,25 | 25 | 23 |
| 3 | 31,32,37 | 32 | 31,36 |
| 4 | 41 | 41,48 | 44 |
| 5 | 50,51 | 55 | 54 |
| 6 | 60 | 60,66,69 | 64,65(2),66 |
| 7 | 70 | 74,78,79 | - |
| 8 | 80,83 | 83,88 | 81 |
| 9 | 90(2),99 | - | 91,92,94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 25 | 31 | 32 | 41 | 60 | 65 | 66 | 83 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 28/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 19 | 18 | 32 |
| G7Giải bảy | 732 | 689 | 276 |
| G6Giải sáu | 0483 9346 8892 | 3490 4916 4792 | 4325 6930 9290 |
| G5Giải năm | 9332 | 7230 | 6033 |
| G4Giải tư | 31348 59899 51269 62663 96887 49937 53415 | 60422 03292 74274 94240 82095 47479 69559 | 98607 04236 04242 79261 42963 17876 90534 |
| G3Giải ba | 03220 27715 | 10195 35132 | 91243 92480 |
| G2Giải nhì | 11274 | 54178 | 16802 |
| G1Giải nhất | 85974 | 45018 | 40244 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 398179 | 260871 | 040518 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 02,07 |
| 1 | 15(2),19 | 16,18(2) | 18 |
| 2 | 20 | 22 | 25 |
| 3 | 32(2),37 | 30,32 | 30,32,33,34,36 |
| 4 | 46,48 | 40 | 42,43,44 |
| 5 | - | 59 | - |
| 6 | 63,69 | - | 61,63 |
| 7 | 74(2),79 | 71,74,78,79 | 76(2) |
| 8 | 83,87 | 89 | 80 |
| 9 | 92,99 | 90,92(2),95(2) | 90 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 18 | 74 | 92 | 15 | 30 | 63 | 76 | 79 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 21 | 23 | 24 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 28/11/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội8XM-16XM-12XM-4XM-18XM-14XM-7XM-9XM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 85330 |
| G1Giải nhất | 00116 |
| G2Giải nhì | 46312 54286 |
| G3Giải ba | 19444 69299 09508 66167 31947 26012 |
| G4Giải tư | 3894 2602 8270 9083 |
| G5Giải năm | 1556 2183 5099 8447 5855 4113 |
| G6Giải sáu | 391 346 279 |
| G7Giải bảy | 89 03 07 84 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,03,07,08 |
| 1 | 12(2),13,16 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 44,46,47(2) |
| 5 | 55,56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 70,79 |
| 8 | 83(2),84,86,89 |
| 9 | 91,94,99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 47 | 83 | 99 | 02 | 03 | 07 | 08 | 13 | 16 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
