Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 04/12/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 04/12/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 04/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 12K1 | Cần ThơXSCT - K1T12 | Sóc TrăngXSST - K1T12 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 92 | 63 | 05 |
| G7Giải bảy | 737 | 715 | 464 |
| G6Giải sáu | 7271 7050 3315 | 5249 7506 1255 | 9950 5605 4462 |
| G5Giải năm | 3243 | 3368 | 4661 |
| G4Giải tư | 84011 59127 47034 85659 55730 92637 95242 | 82708 81767 39259 17453 00094 51962 18485 | 33425 85082 54394 38412 52953 29844 45810 |
| G3Giải ba | 76609 81615 | 18346 14117 | 59967 36542 |
| G2Giải nhì | 55469 | 30366 | 66099 |
| G1Giải nhất | 79399 | 10911 | 54182 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 711691 | 565797 | 932312 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 06,08 | 05(2) |
| 1 | 11,15(2) | 11,15,17 | 10,12(2) |
| 2 | 27 | - | 25 |
| 3 | 30,34,37(2) | - | - |
| 4 | 42,43 | 46,49 | 42,44 |
| 5 | 50,59 | 53,55,59 | 50,53 |
| 6 | 69 | 62,63,66,67,68 | 61,62,64,67 |
| 7 | 71 | - | - |
| 8 | - | 85 | 82(2) |
| 9 | 91,92,99 | 94,97 | 94,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 05 | 11 | 12 | 37 | 42 | 50 | 53 | 59 | 62 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 14 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 04/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 79 | 07 |
| G7Giải bảy | 450 | 429 |
| G6Giải sáu | 3370 8331 6094 | 8808 0188 3330 |
| G5Giải năm | 7006 | 1826 |
| G4Giải tư | 99532 06299 27041 15214 84449 18286 29841 | 99698 29084 50017 95497 29641 08384 55359 |
| G3Giải ba | 95280 85745 | 75398 04110 |
| G2Giải nhì | 34801 | 30396 |
| G1Giải nhất | 89077 | 98981 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 894937 | 889586 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01,06 | 07,08 |
| 1 | 14 | 10,17 |
| 2 | - | 26,29 |
| 3 | 31,32,37 | 30 |
| 4 | 41(2),45,49 | 41 |
| 5 | 50 | 59 |
| 6 | - | - |
| 7 | 70,77,79 | - |
| 8 | 80,86 | 81,84(2),86,88 |
| 9 | 94,99 | 96,97,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 41 | 84 | 86 | 98 | 01 | 06 | 07 | 08 | 10 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 04/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh14XT-12XT-15XT-7XT-3XT-16XT-13XT-20XT |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 34086 |
| G1Giải nhất | 56378 |
| G2Giải nhì | 47228 16867 |
| G3Giải ba | 55484 71800 37420 93477 78700 15479 |
| G4Giải tư | 6906 0875 3634 0786 |
| G5Giải năm | 2140 5531 5576 9138 0466 9379 |
| G6Giải sáu | 479 435 895 |
| G7Giải bảy | 70 32 50 04 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 00(2),04,06 |
| 1 | - |
| 2 | 20,28 |
| 3 | 31,32,34,35,38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66,67 |
| 7 | 70,75,76,77,78,79(3) |
| 8 | 84,86(2) |
| 9 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 79 | 00 | 86 | 04 | 06 | 20 | 28 | 31 | 32 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
