Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 05/12/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 05/12/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 05/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 12K1 | An GiangXSAG - AG-12K1 | Bình ThuậnXSBTH - 12K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 23 | 42 | 02 |
| G7Giải bảy | 510 | 126 | 419 |
| G6Giải sáu | 7209 9965 8376 | 2811 6404 4159 | 6789 5442 3968 |
| G5Giải năm | 8819 | 5390 | 8217 |
| G4Giải tư | 78159 22783 20029 62592 30390 85160 49329 | 32357 35027 02026 58846 93930 98153 59342 | 77885 98356 36646 37947 22951 24328 68033 |
| G3Giải ba | 77429 65096 | 51913 11433 | 59413 04368 |
| G2Giải nhì | 87582 | 36631 | 27881 |
| G1Giải nhất | 25879 | 86838 | 38508 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 432071 | 850119 | 770178 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 04 | 02,08 |
| 1 | 10,19 | 11,13,19 | 13,17,19 |
| 2 | 23,29(3) | 26(2),27 | 28 |
| 3 | - | 30,31,33,38 | 33 |
| 4 | - | 42(2),46 | 42,46,47 |
| 5 | 59 | 53,57,59 | 51,56 |
| 6 | 60,65 | - | 68(2) |
| 7 | 71,76,79 | - | 78 |
| 8 | 82,83 | - | 81,85,89 |
| 9 | 90,92,96 | 90 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 29 | 42 | 13 | 26 | 33 | 46 | 59 | 68 | 90 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 05/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 48 | 31 | 98 |
| G7Giải bảy | 447 | 276 | 261 |
| G6Giải sáu | 4224 4943 3128 | 5983 9281 8330 | 0826 0262 2206 |
| G5Giải năm | 1106 | 2397 | 9406 |
| G4Giải tư | 23191 19380 95390 42078 89407 99411 91958 | 31129 02863 82929 43642 65535 27777 70089 | 49779 75784 75554 73512 52564 30658 07777 |
| G3Giải ba | 05301 96021 | 52724 37460 | 90119 75946 |
| G2Giải nhì | 57248 | 41802 | 15235 |
| G1Giải nhất | 12151 | 06459 | 92032 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 716545 | 242744 | 129285 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,06,07 | 02 | 06(2) |
| 1 | 11 | - | 12,19 |
| 2 | 21,24,28 | 24,29(2) | 26 |
| 3 | - | 30,31,35 | 32,35 |
| 4 | 43,45,47,48(2) | 42,44 | 46 |
| 5 | 51,58 | 59 | 54,58 |
| 6 | - | 60,63 | 61,62,64 |
| 7 | 78 | 76,77 | 77,79 |
| 8 | 80 | 81,83,89 | 84,85 |
| 9 | 90,91 | 97 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 24 | 29 | 35 | 48 | 58 | 77 | 01 | 02 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 05/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội8XU-7XU-15XU-2XU-3XU-13XU-14XU-6XU |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 82300 |
| G1Giải nhất | 01356 |
| G2Giải nhì | 68906 62949 |
| G3Giải ba | 56143 49131 88808 81537 02312 67297 |
| G4Giải tư | 1919 2414 2264 4469 |
| G5Giải năm | 4122 8488 8243 9771 9529 5169 |
| G6Giải sáu | 836 771 053 |
| G7Giải bảy | 49 95 14 34 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 00,06,08 |
| 1 | 12,14(2),19 |
| 2 | 22,29 |
| 3 | 31,34,36,37 |
| 4 | 43(2),49(2) |
| 5 | 53,56 |
| 6 | 64,69(2) |
| 7 | 71(2) |
| 8 | 88 |
| 9 | 95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 43 | 49 | 69 | 71 | 00 | 06 | 08 | 12 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
