Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 08/12/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 08/12/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 08/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B12 | Kiên GiangXSKG - 12K2 | Đà LạtXSDL - ĐL12K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 05 | 78 | 96 |
| G7Giải bảy | 025 | 623 | 963 |
| G6Giải sáu | 1933 8281 2388 | 3254 8660 7777 | 4215 3942 8192 |
| G5Giải năm | 5759 | 5482 | 4694 |
| G4Giải tư | 31424 16201 10796 50584 82215 14173 59780 | 93158 96078 04853 31329 16663 81843 80802 | 77181 13364 06767 00826 75814 29290 25007 |
| G3Giải ba | 47191 50406 | 00544 21885 | 03906 65227 |
| G2Giải nhì | 08722 | 30917 | 86646 |
| G1Giải nhất | 48185 | 76245 | 21979 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 567357 | 916397 | 901676 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,05,06 | 02 | 06,07 |
| 1 | 15 | 17 | 14,15 |
| 2 | 22,24,25 | 23,29 | 26,27 |
| 3 | 33 | - | - |
| 4 | - | 43,44,45 | 42,46 |
| 5 | 57,59 | 53,54,58 | - |
| 6 | - | 60,63 | 63,64,67 |
| 7 | 73 | 77,78(2) | 76,79 |
| 8 | 80,81,84,85,88 | 82,85 | 81 |
| 9 | 91,96 | 97 | 90,92,94,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 15 | 63 | 78 | 81 | 85 | 96 | 01 | 02 | 05 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 08/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 77 | 27 | 72 |
| G7Giải bảy | 823 | 979 | 625 |
| G6Giải sáu | 7662 7187 2623 | 4190 0997 5023 | 2656 4137 8798 |
| G5Giải năm | 2233 | 4674 | 2772 |
| G4Giải tư | 40474 88966 31607 30566 64261 01615 91005 | 26946 78413 70804 51314 14794 15889 46687 | 43356 46332 94131 56938 09733 10932 54490 |
| G3Giải ba | 87558 99338 | 38736 63890 | 58742 66240 |
| G2Giải nhì | 37434 | 72077 | 34090 |
| G1Giải nhất | 78899 | 91867 | 16011 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 857564 | 519652 | 595848 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 05,07 | 04 | - |
| 1 | 15 | 13,14 | 11 |
| 2 | 23(2) | 23,27 | 25 |
| 3 | 33,34,38 | 36 | 31,32(2),33,37,38 |
| 4 | - | 46 | 40,42,48 |
| 5 | 58 | 52 | 56(2) |
| 6 | 61,62,64,66(2) | 67 | - |
| 7 | 74,77 | 74,77,79 | 72(2) |
| 8 | 87 | 87,89 | - |
| 9 | 99 | 90(2),94,97 | 90(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 90 | 23 | 32 | 33 | 38 | 56 | 66 | 72 | 74 | 77 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 08/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình14XZ-17XZ-2XZ-4XZ-15XZ-13XZ-19XZ-1XZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 37056 |
| G1Giải nhất | 94609 |
| G2Giải nhì | 65258 31875 |
| G3Giải ba | 21097 50385 00347 86299 15956 27231 |
| G4Giải tư | 3403 4470 8272 8707 |
| G5Giải năm | 1337 1792 9543 5525 7170 1820 |
| G6Giải sáu | 142 426 845 |
| G7Giải bảy | 64 90 33 97 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 03,07,09 |
| 1 | - |
| 2 | 20,25,26 |
| 3 | 31,33,37 |
| 4 | 42,43,45,47 |
| 5 | 56(2),58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70(2),72,75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90,92,97(2),99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 56 | 70 | 97 | 03 | 07 | 09 | 20 | 25 | 26 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
