Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/12/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/12/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 09/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 12B2 | Đồng ThápXSDT - S50 | Cà MauXSCM - 24-T12K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 42 | 98 | 75 |
| G7Giải bảy | 812 | 422 | 004 |
| G6Giải sáu | 0327 9959 9008 | 4512 4884 4734 | 7375 5537 2544 |
| G5Giải năm | 4083 | 4370 | 4180 |
| G4Giải tư | 56404 02751 20728 36674 44157 55488 74941 | 96572 46200 98502 64167 06864 39226 35598 | 35554 52566 99975 15720 33120 02063 74554 |
| G3Giải ba | 83319 13082 | 12908 95205 | 22224 53816 |
| G2Giải nhì | 11730 | 99048 | 47634 |
| G1Giải nhất | 25714 | 73322 | 29404 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 673746 | 443001 | 082858 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 04,08 | 00,01,02,05,08 | 04(2) |
| 1 | 12,14,19 | 12 | 16 |
| 2 | 27,28 | 22(2),26 | 20(2),24 |
| 3 | 30 | 34 | 34,37 |
| 4 | 41,42,46 | 48 | 44 |
| 5 | 51,57,59 | - | 54(2),58 |
| 6 | - | 64,67 | 63,66 |
| 7 | 74 | 70,72 | 75(3) |
| 8 | 82,83,88 | 84 | 80 |
| 9 | - | 98(2) | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 75 | 08 | 12 | 20 | 22 | 34 | 54 | 98 | 00 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 15 | 17 | 18 | 21 | 23 | 25 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 09/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 47 | 89 |
| G7Giải bảy | 731 | 830 |
| G6Giải sáu | 4701 3469 2166 | 8102 2605 0839 |
| G5Giải năm | 2415 | 4204 |
| G4Giải tư | 75150 53797 26053 44713 45409 05719 34312 | 34767 45175 60838 43252 72982 85331 89477 |
| G3Giải ba | 56573 14765 | 43806 80918 |
| G2Giải nhì | 28278 | 25879 |
| G1Giải nhất | 32327 | 40112 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 518085 | 934314 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 01,09 | 02,04,05,06 |
| 1 | 12,13,15,19 | 12,14,18 |
| 2 | 27 | - |
| 3 | 31 | 30,31,38,39 |
| 4 | 47 | - |
| 5 | 50,53 | 52 |
| 6 | 65,66,69 | 67 |
| 7 | 73,78 | 75,77,79 |
| 8 | 85 | 82,89 |
| 9 | 97 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 31 | 01 | 02 | 04 | 05 | 06 | 09 | 13 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 09/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội16YA-17YA-8YA-2YA-18YA-12YA-13YA-10YA |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 28448 |
| G1Giải nhất | 24009 |
| G2Giải nhì | 32996 79344 |
| G3Giải ba | 11194 61738 39525 12966 10252 89737 |
| G4Giải tư | 6987 3463 6626 1849 |
| G5Giải năm | 4267 5167 1981 9003 2569 6653 |
| G6Giải sáu | 551 657 587 |
| G7Giải bảy | 60 23 03 16 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 03(2),09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23,25,26 |
| 3 | 37,38 |
| 4 | 44,48,49 |
| 5 | 51,52,53,57 |
| 6 | 60,63,66,67(2),69 |
| 7 | - |
| 8 | 81,87(2) |
| 9 | 94,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 67 | 87 | 09 | 16 | 23 | 25 | 26 | 37 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
