Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/12/2024 (Thứ 3)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/12/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 3 10/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bến TreXSBTR - K50-T12 | Vũng TàuXSVT - 12B | Bạc LiêuXSBL - T12-K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 43 | 98 | 29 |
| G7Giải bảy | 603 | 756 | 649 |
| G6Giải sáu | 4294 1876 5210 | 4152 3875 6329 | 1881 8010 0200 |
| G5Giải năm | 1066 | 8644 | 8455 |
| G4Giải tư | 65627 56497 63879 77047 96278 99271 81731 | 74380 86312 96460 13832 07505 20434 59873 | 30905 90200 84967 23704 48739 96302 28544 |
| G3Giải ba | 80477 67206 | 14757 37074 | 76430 53413 |
| G2Giải nhì | 96935 | 71377 | 08640 |
| G1Giải nhất | 41984 | 56580 | 95758 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 755797 | 063838 | 397020 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 03,06 | 05 | 00(2),02,04,05 |
| 1 | 10 | 12 | 10,13 |
| 2 | 27 | 29 | 20,29 |
| 3 | 31,35 | 32,34,38 | 30,39 |
| 4 | 43,47 | 44 | 40,44,49 |
| 5 | - | 52,56,57 | 55,58 |
| 6 | 66 | 60 | 67 |
| 7 | 71,76,77,78,79 | 73,74,75,77 | - |
| 8 | 84 | 80(2) | 81 |
| 9 | 94,97(2) | 98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 05 | 10 | 29 | 44 | 77 | 80 | 97 | 02 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 3 10/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đắk LắkXSDLK | Quảng NamXSQNM |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 24 | 83 |
| G7Giải bảy | 832 | 303 |
| G6Giải sáu | 4469 1007 8137 | 3846 7830 7864 |
| G5Giải năm | 1078 | 2225 |
| G4Giải tư | 78040 92322 33411 61901 65423 16797 21000 | 91628 31093 77767 37986 91770 97076 44336 |
| G3Giải ba | 61917 46595 | 53939 55549 |
| G2Giải nhì | 55714 | 89805 |
| G1Giải nhất | 92831 | 60445 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 870277 | 558731 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 00,01,07 | 03,05 |
| 1 | 11,14,17 | - |
| 2 | 22,23,24 | 25,28 |
| 3 | 31,32,37 | 30,31,36,39 |
| 4 | 40 | 45,46,49 |
| 5 | - | - |
| 6 | 69 | 64,67 |
| 7 | 77,78 | 70,76 |
| 8 | - | 83,86 |
| 9 | 95,97 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 00 | 01 | 03 | 05 | 07 | 11 | 14 | 17 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 3 10/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Quảng Ninh6YB-16YB-5YB-1YB-2YB-8YB-13YB-3YB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 63160 |
| G1Giải nhất | 02514 |
| G2Giải nhì | 95852 04598 |
| G3Giải ba | 14508 33645 17598 77745 05064 12302 |
| G4Giải tư | 8422 2567 3016 4035 |
| G5Giải năm | 9292 6293 1420 3962 3647 0139 |
| G6Giải sáu | 317 559 030 |
| G7Giải bảy | 90 03 86 20 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Quảng Ninh |
|---|---|
| 0 | 02,03,08 |
| 1 | 14,16,17 |
| 2 | 20(2),22 |
| 3 | 30,35,39 |
| 4 | 45(2),47 |
| 5 | 52,59 |
| 6 | 60,62,64,67 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 90,92,93,98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 45 | 98 | 02 | 03 | 08 | 14 | 16 | 17 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
