Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/12/2024 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/12/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 11/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 12K2 | Cần ThơXSCT - K2T12 | Sóc TrăngXSST - K2T12 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 26 | 07 | 43 |
| G7Giải bảy | 333 | 322 | 025 |
| G6Giải sáu | 4207 0053 3871 | 2911 2305 7418 | 4163 8791 8379 |
| G5Giải năm | 2887 | 7299 | 5098 |
| G4Giải tư | 30117 87953 21713 07528 88377 42329 69363 | 81824 31408 75111 90251 25580 80383 84530 | 38340 22590 79258 94603 61213 01002 46772 |
| G3Giải ba | 73478 17202 | 74649 60341 | 94025 46563 |
| G2Giải nhì | 67405 | 99741 | 27304 |
| G1Giải nhất | 25839 | 93985 | 59989 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 496276 | 389854 | 739921 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,05,07 | 05,07,08 | 02,03,04 |
| 1 | 13,17 | 11(2),18 | 13 |
| 2 | 26,28,29 | 22,24 | 21,25(2) |
| 3 | 33,39 | 30 | - |
| 4 | - | 41(2),49 | 40,43 |
| 5 | 53(2) | 51,54 | 58 |
| 6 | 63 | - | 63(2) |
| 7 | 71,76,77,78 | - | 72,79 |
| 8 | 87 | 80,83,85 | 89 |
| 9 | - | 99 | 90,91,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 63 | 02 | 05 | 07 | 11 | 13 | 25 | 41 | 53 | 03 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 16 | 19 | 20 | 23 | 27 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 11/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 67 | 88 |
| G7Giải bảy | 946 | 440 |
| G6Giải sáu | 4885 2474 7858 | 7995 0010 7973 |
| G5Giải năm | 5923 | 8631 |
| G4Giải tư | 67327 27066 99153 25262 15614 18605 64561 | 32441 40700 80966 96957 32366 87754 81464 |
| G3Giải ba | 69327 27753 | 06079 10015 |
| G2Giải nhì | 81774 | 63849 |
| G1Giải nhất | 27912 | 91112 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 393667 | 261394 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 00 |
| 1 | 12,14 | 10,12,15 |
| 2 | 23,27(2) | - |
| 3 | - | 31 |
| 4 | 46 | 40,41,49 |
| 5 | 53(2),58 | 54,57 |
| 6 | 61,62,66,67(2) | 64,66(2) |
| 7 | 74(2) | 73,79 |
| 8 | 85 | 88 |
| 9 | - | 94,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 66 | 12 | 27 | 53 | 67 | 74 | 00 | 05 | 10 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 11/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh10YC-5YC-20YC-16YC-1YC-7YC-6YC-19YC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 70317 |
| G1Giải nhất | 20307 |
| G2Giải nhì | 78636 83276 |
| G3Giải ba | 24520 59553 29523 04023 66706 88225 |
| G4Giải tư | 0958 3489 7066 3607 |
| G5Giải năm | 3151 3614 1599 4795 8462 7636 |
| G6Giải sáu | 753 331 978 |
| G7Giải bảy | 02 20 76 49 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 02,06,07(2) |
| 1 | 14,17 |
| 2 | 20(2),23(2),25 |
| 3 | 31,36(2) |
| 4 | 49 |
| 5 | 51,53(2),58 |
| 6 | 62,66 |
| 7 | 76(2),78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 07 | 20 | 23 | 36 | 53 | 76 | 02 | 06 | 14 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
