Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 12/12/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 12/12/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 12/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 12K2 | An GiangXSAG - AG-12K2 | Bình ThuậnXSBTH - 12K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 58 | 86 | 47 |
| G7Giải bảy | 267 | 310 | 809 |
| G6Giải sáu | 8226 9286 1277 | 8167 6193 5450 | 1604 4560 0667 |
| G5Giải năm | 1703 | 6442 | 5072 |
| G4Giải tư | 67171 50752 40101 04880 73641 32719 22373 | 44701 71496 06369 85102 89736 02865 74281 | 80774 25369 73653 87524 24931 06306 70174 |
| G3Giải ba | 83861 89877 | 42852 50409 | 23485 54516 |
| G2Giải nhì | 76554 | 28516 | 51989 |
| G1Giải nhất | 26044 | 40518 | 82458 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 805109 | 525964 | 376838 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,03,09 | 01,02,09 | 04,06,09 |
| 1 | 19 | 10,16,18 | 16 |
| 2 | 26 | - | 24 |
| 3 | - | 36 | 31,38 |
| 4 | 41,44 | 42 | 47 |
| 5 | 52,54,58 | 50,52 | 53,58 |
| 6 | 61,67 | 64,65,67,69 | 60,67,69 |
| 7 | 71,73,77(2) | - | 72,74(2) |
| 8 | 80,86 | 81,86 | 85,89 |
| 9 | - | 93,96 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 67 | 01 | 16 | 52 | 58 | 69 | 74 | 77 | 86 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 12/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 08 | 44 | 73 |
| G7Giải bảy | 927 | 513 | 522 |
| G6Giải sáu | 7632 1299 9778 | 8186 8697 6926 | 6659 5240 0662 |
| G5Giải năm | 5046 | 4709 | 4212 |
| G4Giải tư | 16478 14660 42316 63510 56600 81466 03005 | 23409 05737 12347 18627 55795 70217 24822 | 53901 40916 73703 41992 23225 91633 42748 |
| G3Giải ba | 71169 03189 | 18504 62744 | 68181 84677 |
| G2Giải nhì | 33430 | 97352 | 24837 |
| G1Giải nhất | 20458 | 90597 | 97819 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 710601 | 811592 | 052640 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01,05,08 | 04,09(2) | 01,03 |
| 1 | 10,16 | 13,17 | 12,16,19 |
| 2 | 27 | 22,26,27 | 22,25 |
| 3 | 30,32 | 37 | 33,37 |
| 4 | 46 | 44(2),47 | 40(2),48 |
| 5 | 58 | 52 | 59 |
| 6 | 60,66,69 | - | 62 |
| 7 | 78(2) | - | 73,77 |
| 8 | 89 | 86 | 81 |
| 9 | 99 | 92,95,97(2) | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 09 | 16 | 22 | 27 | 37 | 40 | 44 | 78 | 92 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 12/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội10YD-11YD-13YD-6YD-9YD-17YD-2YD-20YD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 66432 |
| G1Giải nhất | 18010 |
| G2Giải nhì | 79522 03844 |
| G3Giải ba | 29937 40042 24529 63112 53884 31294 |
| G4Giải tư | 1853 7761 5506 8612 |
| G5Giải năm | 5179 4820 4383 6217 1244 9190 |
| G6Giải sáu | 316 612 850 |
| G7Giải bảy | 20 24 98 56 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10,12(3),16,17 |
| 2 | 20(2),22,24,29 |
| 3 | 32,37 |
| 4 | 42,44(2) |
| 5 | 50,53,56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83,84 |
| 9 | 90,94,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 20 | 44 | 06 | 10 | 16 | 17 | 22 | 24 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 23 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
