Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 13/12/2024 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 13/12/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 13/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 45VL50 | Bình DươngXSBD - 12K50 | Trà VinhXSTV - 33TV50 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 85 | 15 | 01 |
| G7Giải bảy | 441 | 977 | 880 |
| G6Giải sáu | 9073 0322 3172 | 3195 9168 4262 | 1931 0803 8370 |
| G5Giải năm | 0725 | 1747 | 6142 |
| G4Giải tư | 37590 22009 19670 45820 44202 74933 21351 | 45374 10730 81056 19327 84840 99549 71278 | 87195 35866 59566 64341 82443 31398 82821 |
| G3Giải ba | 43491 28369 | 49593 96319 | 05869 27136 |
| G2Giải nhì | 63756 | 03851 | 74890 |
| G1Giải nhất | 99762 | 21588 | 14953 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 563881 | 342964 | 373954 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,09 | - | 01,03 |
| 1 | - | 15,19 | - |
| 2 | 20,22,25 | 27 | 21 |
| 3 | 33 | 30 | 31,36 |
| 4 | 41 | 40,47,49 | 41,42,43 |
| 5 | 51,56 | 51,56 | 53,54 |
| 6 | 62,69 | 62,64,68 | 66(2),69 |
| 7 | 70,72,73 | 74,77,78 | 70 |
| 8 | 81,85 | 88 | 80 |
| 9 | 90,91 | 93,95 | 90,95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 41 | 51 | 56 | 62 | 66 | 69 | 70 | 90 | 95 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 13/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 57 | 75 |
| G7Giải bảy | 263 | 557 |
| G6Giải sáu | 8127 0490 4144 | 5810 8978 6317 |
| G5Giải năm | 1558 | 2076 |
| G4Giải tư | 48805 70236 99662 54564 60234 56363 03023 | 17449 12538 41247 63953 11508 02791 74435 |
| G3Giải ba | 07142 47658 | 99911 45643 |
| G2Giải nhì | 00520 | 93895 |
| G1Giải nhất | 96743 | 82052 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 724084 | 767199 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 08 |
| 1 | - | 10,11,17 |
| 2 | 20,23,27 | - |
| 3 | 34,36 | 35,38 |
| 4 | 42,43,44 | 43,47,49 |
| 5 | 57,58(2) | 52,53,57 |
| 6 | 62,63(2),64 | - |
| 7 | - | 75,76,78 |
| 8 | 84 | - |
| 9 | 90 | 91,95,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 43 | 57 | 58 | 63 | 05 | 08 | 10 | 11 | 17 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 13/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng8YE-14YE-6YE-5YE-10YE-3YE-19YE-9YE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 64368 |
| G1Giải nhất | 69269 |
| G2Giải nhì | 81152 35755 |
| G3Giải ba | 43583 07375 17659 74270 18075 41687 |
| G4Giải tư | 1540 1549 9248 7675 |
| G5Giải năm | 9028 0451 2817 8319 5045 5711 |
| G6Giải sáu | 675 324 219 |
| G7Giải bảy | 22 87 85 51 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11,17,19(2) |
| 2 | 22,24,28 |
| 3 | - |
| 4 | 40,45,48,49 |
| 5 | 51(2),52,55,59 |
| 6 | 68,69 |
| 7 | 70,75(4) |
| 8 | 83,85,87(2) |
| 9 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 75 | 19 | 51 | 87 | 11 | 17 | 22 | 24 | 28 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
