Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/12/2024 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/12/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 19/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 12K3 | An GiangXSAG - AG-12K3 | Bình ThuậnXSBTH - 12K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 47 | 30 | 95 |
| G7Giải bảy | 269 | 410 | 273 |
| G6Giải sáu | 8164 4328 8960 | 7190 3709 7185 | 8607 4510 9792 |
| G5Giải năm | 7418 | 5946 | 5051 |
| G4Giải tư | 12305 41228 63119 03532 20980 46261 58888 | 12773 24600 95429 60644 96779 18924 65355 | 07784 35641 35282 93266 90546 19563 54723 |
| G3Giải ba | 41371 65966 | 72200 31359 | 71602 99808 |
| G2Giải nhì | 93402 | 53051 | 67731 |
| G1Giải nhất | 77283 | 11830 | 60528 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 005354 | 773216 | 845119 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,05 | 00(2),09 | 02,07,08 |
| 1 | 18,19 | 10,16 | 10,19 |
| 2 | 28(2) | 24,29 | 23,28 |
| 3 | 32 | 30(2) | 31 |
| 4 | 47 | 44,46 | 41,46 |
| 5 | 54 | 51,55,59 | 51 |
| 6 | 60,61,64,66,69 | - | 63,66 |
| 7 | 71 | 73,79 | 73 |
| 8 | 80,83,88 | 85 | 82,84 |
| 9 | - | 90 | 92,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 28 | 00 | 02 | 10 | 19 | 30 | 46 | 51 | 66 | 73 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 20 | 21 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 19/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 51 | 70 | 23 |
| G7Giải bảy | 289 | 671 | 496 |
| G6Giải sáu | 4548 1801 6784 | 7266 9898 5937 | 2255 5274 0493 |
| G5Giải năm | 8802 | 5515 | 2102 |
| G4Giải tư | 79193 30663 07641 42101 74906 21357 90074 | 88244 49381 18985 25600 66930 39423 61515 | 94273 10953 76870 61620 44459 76086 19845 |
| G3Giải ba | 22330 60397 | 70470 41086 | 77300 04349 |
| G2Giải nhì | 89865 | 48331 | 06909 |
| G1Giải nhất | 58161 | 55218 | 57125 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 372800 | 187578 | 751620 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,01(2),02,06 | 00 | 00,02,09 |
| 1 | - | 15(2),18 | - |
| 2 | - | 23 | 20(2),23,25 |
| 3 | 30 | 30,31,37 | - |
| 4 | 41,48 | 44 | 45,49 |
| 5 | 51,57 | - | 53,55,59 |
| 6 | 61,63,65 | 66 | - |
| 7 | 74 | 70(2),71,78 | 70,73,74 |
| 8 | 84,89 | 81,85,86 | 86 |
| 9 | 93,97 | 98 | 93,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 70 | 01 | 02 | 15 | 20 | 23 | 30 | 74 | 86 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 19/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội2YM-13YM-16YM-9YM-7YM-11YM-17YM-6YM |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 25532 |
| G1Giải nhất | 16517 |
| G2Giải nhì | 04369 64165 |
| G3Giải ba | 39402 53743 10057 87251 56856 95355 |
| G4Giải tư | 4431 7063 9918 3509 |
| G5Giải năm | 9236 0051 9816 8021 3591 5319 |
| G6Giải sáu | 667 539 306 |
| G7Giải bảy | 58 74 47 92 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 02,06,09 |
| 1 | 16,17,18,19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 31,32,36,39 |
| 4 | 43,47 |
| 5 | 51(2),55,56,57,58 |
| 6 | 63,65,67,69 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 91,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 51 | 02 | 06 | 09 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
