Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 22/12/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 22/12/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 22/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-D12 | Kiên GiangXSKG - 12K4 | Đà LạtXSDL - ĐL12K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 56 | 81 | 72 |
| G7Giải bảy | 461 | 826 | 945 |
| G6Giải sáu | 9972 4443 9068 | 1137 6080 6864 | 5161 2544 4219 |
| G5Giải năm | 8968 | 7732 | 8450 |
| G4Giải tư | 36299 41160 76980 98240 83154 23667 94298 | 92590 55482 87671 47447 52539 87050 13899 | 88026 21654 88669 34617 75532 65588 04529 |
| G3Giải ba | 16947 23008 | 17346 22797 | 28046 19405 |
| G2Giải nhì | 91282 | 80013 | 62288 |
| G1Giải nhất | 21149 | 74461 | 82628 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 782471 | 113917 | 787547 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | - | 05 |
| 1 | - | 13,17 | 17,19 |
| 2 | - | 26 | 26,28,29 |
| 3 | - | 32,37,39 | 32 |
| 4 | 40,43,47,49 | 46,47 | 44,45,46,47 |
| 5 | 54,56 | 50 | 50,54 |
| 6 | 60,61,67,68(2) | 61,64 | 61,69 |
| 7 | 71,72 | 71 | 72 |
| 8 | 80,82 | 80,81,82 | 88(2) |
| 9 | 98,99 | 90,97,99 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 61 | 17 | 26 | 32 | 46 | 50 | 54 | 68 | 71 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 22/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 86 | 37 | 08 |
| G7Giải bảy | 582 | 686 | 733 |
| G6Giải sáu | 3415 7513 3921 | 9024 7780 6241 | 4898 7408 2735 |
| G5Giải năm | 5262 | 8925 | 2816 |
| G4Giải tư | 34054 16669 89900 20699 87750 91976 62737 | 28913 11930 35252 00104 52875 18277 36158 | 05748 19488 72922 34207 16025 13024 64961 |
| G3Giải ba | 30058 80127 | 56253 15612 | 95033 00048 |
| G2Giải nhì | 33300 | 62477 | 57480 |
| G1Giải nhất | 73646 | 69699 | 18327 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 926455 | 555895 | 760556 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) | 04 | 07,08(2) |
| 1 | 13,15 | 12,13 | 16 |
| 2 | 21,27 | 24,25 | 22,24,25,27 |
| 3 | 37 | 30,37 | 33(2),35 |
| 4 | 46 | 41 | 48(2) |
| 5 | 50,54,55,58 | 52,53,58 | 56 |
| 6 | 62,69 | - | 61 |
| 7 | 76 | 75,77(2) | - |
| 8 | 82,86 | 80,86 | 80,88 |
| 9 | 99 | 95,99 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 08 | 13 | 24 | 25 | 27 | 33 | 37 | 48 | 58 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 | 26 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 22/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình16YQ-14YQ-9YQ-19YQ-12YQ-18YQ-2YQ-1YQ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 29418 |
| G1Giải nhất | 75023 |
| G2Giải nhì | 54736 58005 |
| G3Giải ba | 16617 53420 18931 93663 98297 36254 |
| G4Giải tư | 4564 3206 3868 4813 |
| G5Giải năm | 5689 0604 2345 0049 9460 3644 |
| G6Giải sáu | 045 601 910 |
| G7Giải bảy | 34 98 62 63 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 01,04,05,06 |
| 1 | 10,13,17,18 |
| 2 | 20,23 |
| 3 | 31,34,36 |
| 4 | 44,45(2),49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60,62,63(2),64,68 |
| 7 | - |
| 8 | 89 |
| 9 | 97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 45 | 63 | 01 | 04 | 05 | 06 | 10 | 13 | 17 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 19 | 21 | 22 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
