Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/12/2024 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/12/2024.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 23/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 12D2 | Đồng ThápXSDT - S52 | Cà MauXSCM - 24-T12K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 20 | 01 | 20 |
| G7Giải bảy | 819 | 814 | 090 |
| G6Giải sáu | 6608 3401 7043 | 6733 0673 5397 | 2261 5213 8372 |
| G5Giải năm | 0334 | 4323 | 7604 |
| G4Giải tư | 09957 62086 36758 72953 96209 11730 90714 | 00318 42505 65141 23273 18816 54514 25198 | 03070 76104 68596 89191 17098 26514 82092 |
| G3Giải ba | 85218 56562 | 89103 96398 | 15476 84265 |
| G2Giải nhì | 40976 | 62254 | 67604 |
| G1Giải nhất | 01696 | 92903 | 53535 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 401339 | 857125 | 565867 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,08,09 | 01,03(2),05 | 04(3) |
| 1 | 14,18,19 | 14(2),16,18 | 13,14 |
| 2 | 20 | 23,25 | 20 |
| 3 | 30,34,39 | 33 | 35 |
| 4 | 43 | 41 | - |
| 5 | 53,57,58 | 54 | - |
| 6 | 62 | - | 61,65,67 |
| 7 | 76 | 73(2) | 70,72,76 |
| 8 | 86 | - | - |
| 9 | 96 | 97,98(2) | 90,91,92,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 04 | 98 | 01 | 03 | 18 | 20 | 73 | 76 | 96 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 17 | 21 | 22 | 24 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 23/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 02 | 91 |
| G7Giải bảy | 157 | 228 |
| G6Giải sáu | 6673 1481 6501 | 0631 5716 3796 |
| G5Giải năm | 1974 | 1058 |
| G4Giải tư | 55817 71847 54493 47645 56620 10580 58622 | 29184 85441 57848 70227 18411 17486 09196 |
| G3Giải ba | 50984 97970 | 03426 87058 |
| G2Giải nhì | 26207 | 47325 |
| G1Giải nhất | 83853 | 30462 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 016036 | 690327 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 01,02,07 | - |
| 1 | 17 | 11,16 |
| 2 | 20,22 | 25,26,27(2),28 |
| 3 | 36 | 31 |
| 4 | 45,47 | 41,48 |
| 5 | 53,57 | 58(2) |
| 6 | - | 62 |
| 7 | 70,73,74 | - |
| 8 | 80,81,84 | 84,86 |
| 9 | 93 | 91,96(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 58 | 84 | 96 | 01 | 02 | 07 | 11 | 16 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 23/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội4YR-13YR-3YR-19YR-20YR-6YR-10YR-8YR |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 33629 |
| G1Giải nhất | 72149 |
| G2Giải nhì | 88008 89957 |
| G3Giải ba | 00424 94283 90236 59995 68619 91450 |
| G4Giải tư | 1760 8527 5853 9913 |
| G5Giải năm | 2150 1346 2442 5855 2971 9352 |
| G6Giải sáu | 419 720 376 |
| G7Giải bảy | 94 97 61 90 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13,19(2) |
| 2 | 20,24,27,29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42,46,49 |
| 5 | 50(2),52,53,55,57 |
| 6 | 60,61 |
| 7 | 71,76 |
| 8 | 83 |
| 9 | 90,94,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 19 | 50 | 08 | 13 | 20 | 24 | 27 | 29 | 36 | 42 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
