Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 29/12/2024 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 29/12/2024.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 29/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-E12 | Kiên GiangXSKG - 12K5 | Đà LạtXSDL - ĐL12K5 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 16 | 21 | 81 |
| G7Giải bảy | 130 | 995 | 720 |
| G6Giải sáu | 6606 1197 2779 | 6543 7224 8556 | 4303 7678 1833 |
| G5Giải năm | 6720 | 9386 | 7441 |
| G4Giải tư | 89429 11666 44677 59354 77100 35338 30404 | 31372 30012 56311 06708 51019 10971 99637 | 54503 40158 68915 62794 45309 83234 79518 |
| G3Giải ba | 54093 77276 | 21507 45487 | 62941 96981 |
| G2Giải nhì | 62439 | 38849 | 09131 |
| G1Giải nhất | 83755 | 07780 | 56923 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 730976 | 441966 | 453730 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,04,06 | 07,08 | 03(2),09 |
| 1 | 16 | 11,12,19 | 15,18 |
| 2 | 20,29 | 21,24 | 20,23 |
| 3 | 30,38,39 | 37 | 30,31,33,34 |
| 4 | - | 43,49 | 41(2) |
| 5 | 54,55 | 56 | 58 |
| 6 | 66 | 66 | - |
| 7 | 76(2),77,79 | 71,72 | 78 |
| 8 | - | 80,86,87 | 81(2) |
| 9 | 93,97 | 95 | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 20 | 30 | 41 | 66 | 76 | 81 | 00 | 04 | 06 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 17 | 22 | 25 | 26 | 27 | 28 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 29/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 55 | 81 | 32 |
| G7Giải bảy | 398 | 756 | 010 |
| G6Giải sáu | 6641 0894 3495 | 6332 8571 5221 | 6039 3333 4654 |
| G5Giải năm | 9934 | 6745 | 6328 |
| G4Giải tư | 77408 16536 91134 86277 18236 45686 21209 | 24988 63894 53946 80396 16793 65544 14719 | 84856 58134 39002 33234 17266 61558 02721 |
| G3Giải ba | 21759 46546 | 01135 86515 | 38791 37654 |
| G2Giải nhì | 03035 | 39965 | 62559 |
| G1Giải nhất | 84075 | 68713 | 86540 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 145385 | 946740 | 608216 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 08,09 | - | 02 |
| 1 | - | 13,15,19 | 10,16 |
| 2 | - | 21 | 21,28 |
| 3 | 34(2),35,36(2) | 32,35 | 32,33,34(2),39 |
| 4 | 41,46 | 40,44,45,46 | 40 |
| 5 | 55,59 | 56 | 54(2),56,58,59 |
| 6 | - | 65 | 66 |
| 7 | 75,77 | 71 | - |
| 8 | 85,86 | 81,88 | - |
| 9 | 94,95,98 | 93,94,96 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 34 | 21 | 32 | 35 | 36 | 40 | 46 | 54 | 56 | 59 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 17 | 18 | 20 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 29/12/2024)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình4YZ-1YZ-14YZ-6YZ-20YZ-15YZ-10YZ-9YZ |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 18303 |
| G1Giải nhất | 63450 |
| G2Giải nhì | 17373 02317 |
| G3Giải ba | 62032 73898 67507 10140 34690 31376 |
| G4Giải tư | 5471 5063 5542 9692 |
| G5Giải năm | 3954 7544 8553 4129 2559 1943 |
| G6Giải sáu | 348 183 209 |
| G7Giải bảy | 80 30 12 16 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 03,07,09 |
| 1 | 12,16,17 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30,32 |
| 4 | 40,42,43,44,48 |
| 5 | 50,53,54,59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71,73,76 |
| 8 | 80,83 |
| 9 | 90,92,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 07 | 09 | 12 | 16 | 17 | 29 | 30 | 32 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
