Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 01/01/2025 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 01/01/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 01/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 1K1 | Cần ThơXSCT - K1T1 | Sóc TrăngXSST - K1T1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 18 | 20 | 34 |
| G7Giải bảy | 402 | 248 | 464 |
| G6Giải sáu | 9491 2016 9319 | 4599 5106 1516 | 9948 6737 6837 |
| G5Giải năm | 1460 | 0470 | 1106 |
| G4Giải tư | 57009 99277 80295 86819 55326 98870 86765 | 50132 41244 54297 56461 75982 72866 22524 | 99546 57030 23805 38702 47679 91582 15634 |
| G3Giải ba | 30396 08343 | 98447 69529 | 73903 66664 |
| G2Giải nhì | 41059 | 79638 | 19484 |
| G1Giải nhất | 54336 | 02899 | 20504 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 202136 | 361511 | 213694 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,09 | 06 | 02,03,04,05,06 |
| 1 | 16,18,19(2) | 11,16 | - |
| 2 | 26 | 20,24,29 | - |
| 3 | 36(2) | 32,38 | 30,34(2),37(2) |
| 4 | 43 | 44,47,48 | 46,48 |
| 5 | 59 | - | - |
| 6 | 60,65 | 61,66 | 64(2) |
| 7 | 70,77 | 70 | 79 |
| 8 | - | 82 | 82,84 |
| 9 | 91,95,96 | 97,99(2) | 94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 06 | 16 | 19 | 34 | 36 | 37 | 48 | 64 | 70 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 21 | 22 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 01/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 19 | 67 |
| G7Giải bảy | 572 | 191 |
| G6Giải sáu | 8520 7721 8935 | 1275 3000 3947 |
| G5Giải năm | 4436 | 6198 |
| G4Giải tư | 59081 26587 04655 69084 51540 56936 35659 | 30001 55234 60691 93910 07485 77321 80383 |
| G3Giải ba | 83316 42481 | 45885 41921 |
| G2Giải nhì | 94674 | 71797 |
| G1Giải nhất | 04787 | 22946 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 430543 | 866605 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | 00,01,05 |
| 1 | 16,19 | 10 |
| 2 | 20,21 | 21(2) |
| 3 | 35,36(2) | 34 |
| 4 | 40,43 | 46,47 |
| 5 | 55,59 | - |
| 6 | - | 67 |
| 7 | 72,74 | 75 |
| 8 | 81(2),84,87(2) | 83,85(2) |
| 9 | - | 91(2),97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 36 | 81 | 85 | 87 | 91 | 00 | 01 | 05 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 01/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh16ZC-4ZC-3ZC-6ZC-15ZC-12ZC-18ZC-1ZC |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 14462 |
| G1Giải nhất | 23961 |
| G2Giải nhì | 11850 58917 |
| G3Giải ba | 76213 16329 40438 65310 89607 17340 |
| G4Giải tư | 6461 8442 9696 2634 |
| G5Giải năm | 2388 2540 0191 6655 8112 6270 |
| G6Giải sáu | 488 364 970 |
| G7Giải bảy | 25 38 10 40 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10(2),12,13,17 |
| 2 | 25,29 |
| 3 | 34,38(2) |
| 4 | 40(3),42 |
| 5 | 50,55 |
| 6 | 61(2),62,64 |
| 7 | 70(2) |
| 8 | 88(2) |
| 9 | 91,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 40 | 10 | 38 | 61 | 70 | 88 | 07 | 12 | 13 | 17 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 14 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
