Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/01/2025 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/01/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 15/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 1K3 | Cần ThơXSCT - K3T1 | Sóc TrăngXSST - K3T1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 70 | 71 | 92 |
| G7Giải bảy | 173 | 673 | 665 |
| G6Giải sáu | 1754 2722 4643 | 6044 5960 2555 | 3569 2831 6568 |
| G5Giải năm | 0114 | 0269 | 3503 |
| G4Giải tư | 47058 89792 38743 55260 20803 37142 95543 | 88544 84082 75649 01432 50552 02302 48445 | 60202 72935 94063 78982 02396 01297 85612 |
| G3Giải ba | 94537 93200 | 74546 19646 | 19102 90358 |
| G2Giải nhì | 75880 | 33211 | 41329 |
| G1Giải nhất | 80808 | 32453 | 78629 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 778021 | 151115 | 813214 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,03,08 | 02 | 02(2),03 |
| 1 | 14 | 11,15 | 12,14 |
| 2 | 21,22 | - | 29(2) |
| 3 | 37 | 32 | 31,35 |
| 4 | 42,43(3) | 44(2),45,46(2),49 | - |
| 5 | 54,58 | 52,53,55 | 58 |
| 6 | 60 | 60,69 | 63,65,68,69 |
| 7 | 70,73 | 71,73 | - |
| 8 | 80 | 82 | 82 |
| 9 | 92 | - | 92,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 02 | 43 | 03 | 14 | 29 | 44 | 46 | 58 | 60 | 69 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 15/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 56 | 87 |
| G7Giải bảy | 792 | 586 |
| G6Giải sáu | 1381 6808 2455 | 8742 4341 6098 |
| G5Giải năm | 7725 | 8401 |
| G4Giải tư | 93161 62429 70782 25209 37155 46078 32851 | 95873 43636 34583 79067 67975 40513 26297 |
| G3Giải ba | 79583 39038 | 99579 25130 |
| G2Giải nhì | 74954 | 21951 |
| G1Giải nhất | 62618 | 90939 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 607023 | 657186 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 08,09 | 01 |
| 1 | 18 | 13 |
| 2 | 23,25,29 | - |
| 3 | 38 | 30,36,39 |
| 4 | - | 41,42 |
| 5 | 51,54,55(2),56 | 51 |
| 6 | 61 | 67 |
| 7 | 78 | 73,75,79 |
| 8 | 81,82,83 | 83,86(2),87 |
| 9 | 92 | 97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 51 | 55 | 83 | 86 | 01 | 08 | 09 | 13 | 18 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 15/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh9ZT-13ZT-17ZT-20ZT-7ZT-5ZT-15ZT-12ZT |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 91182 |
| G1Giải nhất | 08091 |
| G2Giải nhì | 35179 03315 |
| G3Giải ba | 47950 74647 29496 24866 29659 70313 |
| G4Giải tư | 7925 7766 4147 3651 |
| G5Giải năm | 9724 4799 7339 8626 8774 4808 |
| G6Giải sáu | 381 515 169 |
| G7Giải bảy | 50 55 18 59 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 13,15(2),18 |
| 2 | 24,25,26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 47(2) |
| 5 | 50(2),51,55,59(2) |
| 6 | 66(2),69 |
| 7 | 74,79 |
| 8 | 81,82 |
| 9 | 91,96,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 47 | 50 | 59 | 66 | 08 | 13 | 18 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
