Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 17/01/2025 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 17/01/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 17/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 46VL03 | Bình DươngXSBD - 01K03 | Trà VinhXSTV - 34TV03 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 18 | 34 | 46 |
| G7Giải bảy | 003 | 139 | 254 |
| G6Giải sáu | 5066 4226 7104 | 8173 0699 9644 | 2424 8155 4603 |
| G5Giải năm | 0523 | 1095 | 5553 |
| G4Giải tư | 59801 74191 95470 68956 64038 56583 56154 | 16193 94932 55839 21489 53453 87745 10380 | 44841 83203 71079 24189 53351 10198 86986 |
| G3Giải ba | 32651 82103 | 63238 08138 | 39372 96950 |
| G2Giải nhì | 76101 | 56046 | 29479 |
| G1Giải nhất | 00975 | 08256 | 58866 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 901498 | 879977 | 784952 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2),03(2),04 | - | 03(2) |
| 1 | 18 | - | - |
| 2 | 23,26 | - | 24 |
| 3 | 38 | 32,34,38(2),39(2) | - |
| 4 | - | 44,45,46 | 41,46 |
| 5 | 51,54,56 | 53,56 | 50,51,52,53,54,55 |
| 6 | 66 | - | 66 |
| 7 | 70,75 | 73,77 | 72,79(2) |
| 8 | 83 | 80,89 | 86,89 |
| 9 | 91,98 | 93,95,99 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 03 | 38 | 01 | 39 | 46 | 51 | 53 | 54 | 56 | 66 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 17/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 78 | 67 |
| G7Giải bảy | 105 | 154 |
| G6Giải sáu | 2489 9947 3733 | 4108 7940 1383 |
| G5Giải năm | 3543 | 2503 |
| G4Giải tư | 48224 23985 71674 38668 34774 60773 04927 | 04498 70956 04376 65409 86528 27659 83001 |
| G3Giải ba | 11152 11096 | 14925 59844 |
| G2Giải nhì | 29413 | 54102 |
| G1Giải nhất | 84648 | 18293 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 336064 | 864896 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 01,02,03,08,09 |
| 1 | 13 | - |
| 2 | 24,27 | 25,28 |
| 3 | 33 | - |
| 4 | 43,47,48 | 40,44 |
| 5 | 52 | 54,56,59 |
| 6 | 64,68 | 67 |
| 7 | 73,74(2),78 | 76 |
| 8 | 85,89 | 83 |
| 9 | 96 | 93,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 74 | 96 | 01 | 02 | 03 | 05 | 08 | 09 | 13 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 17/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng19ZV-1ZV-17ZV-6ZV-20ZV-4ZV-7ZV-12ZV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 16256 |
| G1Giải nhất | 66008 |
| G2Giải nhì | 79126 99115 |
| G3Giải ba | 57375 41790 44586 23229 50136 08420 |
| G4Giải tư | 5033 8982 7706 2139 |
| G5Giải năm | 3568 7587 9150 5080 1416 7709 |
| G6Giải sáu | 441 463 430 |
| G7Giải bảy | 99 63 50 18 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 06,08,09 |
| 1 | 15,16,18 |
| 2 | 20,26,29 |
| 3 | 30,33,36,39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50(2),56 |
| 6 | 63(2),68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80,82,86,87 |
| 9 | 90,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 50 | 63 | 06 | 08 | 09 | 15 | 16 | 18 | 20 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 19 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
