Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 18/01/2025 (Thứ 7)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 18/01/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 7 18/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 1C7 | Long AnXSLA - 1K3 | Bình PhướcXSBP - 1K3-N25 | Hậu GiangXSHG - K3T1 |
|---|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 16 | 29 | 21 | 12 |
| G7Giải bảy | 861 | 572 | 145 | 089 |
| G6Giải sáu | 4971 3556 4573 | 0004 8486 7037 | 7690 8894 5574 | 5001 5597 9617 |
| G5Giải năm | 8268 | 4346 | 6590 | 1928 |
| G4Giải tư | 19595 83091 24764 72820 96362 56121 59759 | 22050 57468 80488 33437 72370 96791 47521 | 30756 78752 76189 14750 18648 42567 58403 | 02273 14020 53357 17416 29429 62338 21139 |
| G3Giải ba | 99292 00396 | 28821 05281 | 31568 02576 | 45190 14759 |
| G2Giải nhì | 81167 | 11355 | 15426 | 07295 |
| G1Giải nhất | 51761 | 14734 | 27663 | 93148 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 454394 | 266913 | 610828 | 043495 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | - | 04 | 03 | 01 |
| 1 | 16 | 13 | - | 12,16,17 |
| 2 | 20,21 | 21(2),29 | 21,26,28 | 20,28,29 |
| 3 | - | 34,37(2) | - | 38,39 |
| 4 | - | 46 | 45,48 | 48 |
| 5 | 56,59 | 50,55 | 50,52,56 | 57,59 |
| 6 | 61(2),62,64,67,68 | 68 | 63,67,68 | - |
| 7 | 71,73 | 70,72 | 74,76 | 73 |
| 8 | - | 81,86,88 | 89 | 89 |
| 9 | 91,92,94,95,96 | 91 | 90(2),94 | 90,95(2),97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 21 | 68 | 90 | 95 | 16 | 20 | 28 | 29 | 37 | 48 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 15 | 18 | 19 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 7 18/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Quảng NgãiXSQNG | Đắk NôngXSDNO |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 78 | 35 | 00 |
| G7Giải bảy | 715 | 665 | 733 |
| G6Giải sáu | 5425 2944 2367 | 4043 6557 6519 | 4674 4063 6368 |
| G5Giải năm | 0342 | 2688 | 5269 |
| G4Giải tư | 93468 74385 12231 26184 09535 21844 44735 | 42672 06094 31335 30823 55258 47236 69886 | 37888 74370 39071 81114 45363 25052 28081 |
| G3Giải ba | 12956 31974 | 95446 15272 | 00383 58230 |
| G2Giải nhì | 32224 | 18324 | 15800 |
| G1Giải nhất | 65528 | 36069 | 76695 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 400583 | 125870 | 984154 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | - | - | 00(2) |
| 1 | 15 | 19 | 14 |
| 2 | 24,25,28 | 23,24 | - |
| 3 | 31,35(2) | 35(2),36 | 30,33 |
| 4 | 42,44(2) | 43,46 | - |
| 5 | 56 | 57,58 | 52,54 |
| 6 | 67,68 | 65,69 | 63(2),68,69 |
| 7 | 74,78 | 70,72(2) | 70,71,74 |
| 8 | 83,84,85 | 86,88 | 81,83,88 |
| 9 | - | 94 | 95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 00 | 24 | 44 | 63 | 68 | 69 | 70 | 72 | 74 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 7 18/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Nam Định13ZX-20ZX-19ZX-16ZX-10ZX-12ZX-9ZX-3ZX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 64558 |
| G1Giải nhất | 37922 |
| G2Giải nhì | 18957 42529 |
| G3Giải ba | 60719 65123 43313 86410 31439 60614 |
| G4Giải tư | 4594 8653 6943 1927 |
| G5Giải năm | 7794 9534 9390 8273 8726 6727 |
| G6Giải sáu | 344 453 590 |
| G7Giải bảy | 09 58 23 88 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Nam Định |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10,13,14,19 |
| 2 | 22,23(2),26,27(2),29 |
| 3 | 34,39 |
| 4 | 43,44 |
| 5 | 53(2),57,58(2) |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90(2),94(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 27 | 53 | 58 | 90 | 94 | 09 | 10 | 13 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
