Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 19/01/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 19/01/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 19/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-C1 | Kiên GiangXSKG - 1K3 | Đà LạtXSDL - ĐL1K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 00 | 18 | 60 |
| G7Giải bảy | 311 | 410 | 091 |
| G6Giải sáu | 8376 6308 4579 | 5532 1195 5308 | 0161 1540 7095 |
| G5Giải năm | 9513 | 0587 | 0446 |
| G4Giải tư | 77213 77000 91896 77685 03604 56690 39328 | 74964 00287 14910 93076 25837 16678 35123 | 28738 54997 75491 85662 48931 46315 69153 |
| G3Giải ba | 04341 39645 | 19652 14538 | 99114 17209 |
| G2Giải nhì | 81240 | 91144 | 38096 |
| G1Giải nhất | 84187 | 52275 | 90428 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 499785 | 952018 | 338849 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2),04,08 | 08 | 09 |
| 1 | 11,13(2) | 10(2),18(2) | 14,15 |
| 2 | 28 | 23 | 28 |
| 3 | - | 32,37,38 | 31,38 |
| 4 | 40,41,45 | 44 | 40,46,49 |
| 5 | - | 52 | 53 |
| 6 | - | 64 | 60,61,62 |
| 7 | 76,79 | 75,76,78 | - |
| 8 | 85(2),87 | 87(2) | - |
| 9 | 90,96 | 95 | 91(2),95,96,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 87 | 00 | 08 | 10 | 13 | 18 | 28 | 38 | 40 | 76 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 24 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 19/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 72 | 74 | 86 |
| G7Giải bảy | 509 | 372 | 666 |
| G6Giải sáu | 8530 7362 1931 | 5120 4995 7978 | 2173 7758 6887 |
| G5Giải năm | 9397 | 3956 | 0713 |
| G4Giải tư | 90627 25459 35048 04957 54511 06853 14627 | 14622 60729 66278 51597 17453 37138 15109 | 09272 75170 93518 65575 10316 44966 78240 |
| G3Giải ba | 54626 05242 | 43968 59891 | 20208 86779 |
| G2Giải nhì | 82823 | 35583 | 63348 |
| G1Giải nhất | 72431 | 14093 | 63709 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 558601 | 391966 | 369244 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,09 | 09 | 08,09 |
| 1 | 11 | - | 13,16,18 |
| 2 | 23,26,27(2) | 20,22,29 | - |
| 3 | 30,31(2) | 38 | - |
| 4 | 42,48 | - | 40,44,48 |
| 5 | 53,57,59 | 53,56 | 58 |
| 6 | 62 | 66,68 | 66(2) |
| 7 | 72 | 72,74,78(2) | 70,72,73,75,79 |
| 8 | - | 83 | 86,87 |
| 9 | 97 | 91,93,95,97 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 66 | 72 | 27 | 31 | 48 | 53 | 78 | 97 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 14 | 15 | 17 | 19 | 21 | 24 | 25 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 19/01/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình11ZY-13ZY-17ZY-3ZY-12ZY-7ZY-18ZY-8ZY |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 53292 |
| G1Giải nhất | 63986 |
| G2Giải nhì | 07718 00343 |
| G3Giải ba | 96839 89209 80977 90622 77300 65137 |
| G4Giải tư | 5544 9610 4074 8831 |
| G5Giải năm | 1956 6041 6399 6463 6071 7365 |
| G6Giải sáu | 678 940 898 |
| G7Giải bảy | 31 14 60 68 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00,09 |
| 1 | 10,14,18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31(2),37,39 |
| 4 | 40,41,43,44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60,63,65,68 |
| 7 | 71,74,77,78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92,98,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 31 | 00 | 09 | 10 | 14 | 18 | 22 | 37 | 39 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
