Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 09/02/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 09/02/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 09/02/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-B2 | Kiên GiangXSKG - 2K2 | Đà LạtXSDL - ĐL2K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 86 | 64 | 15 |
| G7Giải bảy | 200 | 567 | 708 |
| G6Giải sáu | 0170 3275 4804 | 6586 8998 5771 | 0947 2781 9630 |
| G5Giải năm | 7371 | 3336 | 6913 |
| G4Giải tư | 08427 64738 69117 95887 32145 66052 92167 | 84827 95270 00892 29309 62456 79246 10216 | 84387 77028 43527 35214 98428 27002 62616 |
| G3Giải ba | 67284 64665 | 59932 71995 | 06640 13467 |
| G2Giải nhì | 38307 | 96238 | 26653 |
| G1Giải nhất | 80078 | 09179 | 97782 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 134156 | 765186 | 881448 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,04,07 | 09 | 02,08 |
| 1 | 17 | 16 | 13,14,15,16 |
| 2 | 27 | 27 | 27,28(2) |
| 3 | 38 | 32,36,38 | 30 |
| 4 | 45 | 46 | 40,47,48 |
| 5 | 52,56 | 56 | 53 |
| 6 | 65,67 | 64,67 | 67 |
| 7 | 70,71,75,78 | 70,71,79 | - |
| 8 | 84,86,87 | 86(2) | 81,82,87 |
| 9 | - | 92,95,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 67 | 86 | 16 | 28 | 38 | 56 | 70 | 71 | 87 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 09/02/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 28 | 16 | 82 |
| G7Giải bảy | 085 | 117 | 746 |
| G6Giải sáu | 8005 0353 6266 | 9043 5020 3484 | 0326 3086 8378 |
| G5Giải năm | 4388 | 6202 | 2384 |
| G4Giải tư | 44126 45069 69136 18032 54367 75913 68081 | 52248 81843 12204 38552 29964 53249 56518 | 64649 27524 01420 75023 79358 19833 93541 |
| G3Giải ba | 07109 79741 | 37096 11487 | 23896 21193 |
| G2Giải nhì | 50482 | 63355 | 88720 |
| G1Giải nhất | 59853 | 72055 | 41464 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 241605 | 965636 | 118869 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 05(2),09 | 02,04 | - |
| 1 | 13 | 16,17,18 | - |
| 2 | 26,28 | 20 | 20(2),23,24,26 |
| 3 | 32,36 | 36 | 33 |
| 4 | 41 | 43(2),48,49 | 41,46,49 |
| 5 | 53(2) | 52,55(2) | 58 |
| 6 | 66,67,69 | 64 | 64,69 |
| 7 | - | - | 78 |
| 8 | 81,82,85,88 | 84,87 | 82,84,86 |
| 9 | - | 96 | 93,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 20 | 05 | 26 | 36 | 41 | 43 | 49 | 53 | 55 | 64 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 19 | 21 | 22 | 25 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 09/02/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình16AF-20AF-14AF-7AF-2AF-3AF-10AF-12AF |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 64615 |
| G1Giải nhất | 45929 |
| G2Giải nhì | 04518 92980 |
| G3Giải ba | 27250 66054 77407 35092 43193 97358 |
| G4Giải tư | 5273 5132 7447 5319 |
| G5Giải năm | 1064 1863 8177 2759 6711 1484 |
| G6Giải sáu | 670 741 929 |
| G7Giải bảy | 14 42 74 25 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11,14,15,18,19 |
| 2 | 25,29(2) |
| 3 | 32 |
| 4 | 41,42,47 |
| 5 | 50,54,58,59 |
| 6 | 63,64 |
| 7 | 70,73,74,77 |
| 8 | 80,84 |
| 9 | 92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 07 | 11 | 14 | 15 | 18 | 19 | 25 | 32 | 41 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
