Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/02/2025 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/02/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 10/02/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 2C2 | Đồng ThápXSDT - T06 | Cà MauXSCM - 25-T02K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 81 | 90 | 54 |
| G7Giải bảy | 435 | 203 | 873 |
| G6Giải sáu | 8175 0194 2020 | 0590 2802 0628 | 3386 2966 8435 |
| G5Giải năm | 7213 | 9415 | 7074 |
| G4Giải tư | 22598 90230 01206 36097 21942 92462 67816 | 05048 90066 56471 60788 85852 37457 90908 | 24130 01779 93912 99809 59916 20179 53959 |
| G3Giải ba | 49331 03225 | 59098 88197 | 46978 81612 |
| G2Giải nhì | 79155 | 94124 | 32557 |
| G1Giải nhất | 48670 | 98123 | 43317 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 359722 | 161141 | 910330 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 02,03,08 | 09 |
| 1 | 13,16 | 15 | 12(2),16,17 |
| 2 | 20,22,25 | 23,24,28 | - |
| 3 | 30,31,35 | - | 30(2),35 |
| 4 | 42 | 41,48 | - |
| 5 | 55 | 52,57 | 54,57,59 |
| 6 | 62 | 66 | 66 |
| 7 | 70,75 | 71 | 73,74,78,79(2) |
| 8 | 81 | 88 | 86 |
| 9 | 94,97,98 | 90(2),97,98 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 12 | 16 | 35 | 57 | 66 | 79 | 90 | 97 | 98 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 18 | 19 | 21 | 26 | 27 | 29 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 10/02/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 84 | 39 |
| G7Giải bảy | 315 | 952 |
| G6Giải sáu | 4615 5089 8020 | 8651 2323 9194 |
| G5Giải năm | 0653 | 9328 |
| G4Giải tư | 73836 57063 83881 27457 99984 38648 27838 | 25137 93368 12500 15125 32696 52049 56595 |
| G3Giải ba | 94914 94463 | 84326 22245 |
| G2Giải nhì | 04349 | 16982 |
| G1Giải nhất | 64199 | 57819 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 333703 | 578142 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 00 |
| 1 | 14,15(2) | 19 |
| 2 | 20 | 23,25,26,28 |
| 3 | 36,38 | 37,39 |
| 4 | 48,49 | 42,45,49 |
| 5 | 53,57 | 51,52 |
| 6 | 63(2) | 68 |
| 7 | - | - |
| 8 | 81,84(2),89 | 82 |
| 9 | 99 | 94,95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 49 | 63 | 84 | 00 | 03 | 14 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 10/02/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội19AE-5AE-18AE-4AE-15AE-11AE-12AE-7AE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 66686 |
| G1Giải nhất | 60431 |
| G2Giải nhì | 60942 75353 |
| G3Giải ba | 38807 82239 13001 03378 92809 29581 |
| G4Giải tư | 7608 7121 1392 6214 |
| G5Giải năm | 0633 8957 3311 6232 1926 1080 |
| G6Giải sáu | 967 728 790 |
| G7Giải bảy | 33 20 60 32 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,07,08,09 |
| 1 | 11,14 |
| 2 | 20,21,26,28 |
| 3 | 31,32(2),33(2),39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 53,57 |
| 6 | 60,67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80,81,86 |
| 9 | 90,92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 32 | 33 | 01 | 07 | 08 | 09 | 11 | 14 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
