Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 23/02/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 23/02/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 23/02/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-D2 | Kiên GiangXSKG - 2K4 | Đà LạtXSDL - ĐL2K4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 59 | 46 | 34 |
| G7Giải bảy | 894 | 077 | 401 |
| G6Giải sáu | 3980 3744 5757 | 5251 9227 8285 | 4649 7114 7891 |
| G5Giải năm | 4799 | 6444 | 9297 |
| G4Giải tư | 73671 34639 68163 68502 73178 80797 65080 | 38930 79038 16014 95999 78665 17928 59979 | 09546 83070 69674 72847 56378 64192 28958 |
| G3Giải ba | 12222 71369 | 74067 29211 | 36655 44693 |
| G2Giải nhì | 53304 | 79206 | 21362 |
| G1Giải nhất | 31815 | 37947 | 07719 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 502350 | 464366 | 679101 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 02,04 | 06 | 01(2) |
| 1 | 15 | 11,14 | 14,19 |
| 2 | 22 | 27,28 | - |
| 3 | 39 | 30,38 | 34 |
| 4 | 44 | 44,46,47 | 46,47,49 |
| 5 | 50,57,59 | 51 | 55,58 |
| 6 | 63,69 | 65,66,67 | 62 |
| 7 | 71,78 | 77,79 | 70,74,78 |
| 8 | 80(2) | 85 | - |
| 9 | 94,97,99 | 99 | 91,92,93,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 01 | 14 | 44 | 46 | 47 | 78 | 80 | 97 | 99 | 02 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 23/02/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 32 | 34 | 43 |
| G7Giải bảy | 910 | 934 | 137 |
| G6Giải sáu | 6435 1274 2614 | 3641 5731 9571 | 6173 8118 3298 |
| G5Giải năm | 7430 | 3474 | 5789 |
| G4Giải tư | 26492 20735 98340 24630 77053 64447 88403 | 76469 62290 75241 90380 23168 51109 34942 | 21455 14927 01759 55137 21554 76255 82713 |
| G3Giải ba | 42328 96558 | 26337 83030 | 99247 75422 |
| G2Giải nhì | 80415 | 79682 | 82642 |
| G1Giải nhất | 53868 | 55323 | 30825 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 547319 | 913272 | 101247 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 09 | - |
| 1 | 10,14,15,19 | - | 13,18 |
| 2 | 28 | 23 | 22,25,27 |
| 3 | 30(2),32,35(2) | 30,31,34(2),37 | 37(2) |
| 4 | 40,47 | 41(2),42 | 42,43,47(2) |
| 5 | 53,58 | - | 54,55(2),59 |
| 6 | 68 | 68,69 | - |
| 7 | 74 | 71,72,74 | 73 |
| 8 | - | 80,82 | 89 |
| 9 | 92 | 90 | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 37 | 47 | 34 | 35 | 41 | 42 | 55 | 68 | 74 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 16 | 17 | 20 | 21 | 24 | 26 | 29 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 23/02/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình18BP-11BP-2BP-7BP-8BP-12BP-9BP-10BP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 72660 |
| G1Giải nhất | 88904 |
| G2Giải nhì | 93939 33741 |
| G3Giải ba | 01091 94691 36839 80758 58713 48337 |
| G4Giải tư | 3430 4479 3759 5727 |
| G5Giải năm | 4067 5770 8317 9126 5214 2158 |
| G6Giải sáu | 691 537 493 |
| G7Giải bảy | 94 04 36 43 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 04(2) |
| 1 | 13,14,17 |
| 2 | 26,27 |
| 3 | 30,36,37(2),39(2) |
| 4 | 41,43 |
| 5 | 58(2),59 |
| 6 | 60,67 |
| 7 | 70,79 |
| 8 | - |
| 9 | 91(3),93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 91 | 04 | 37 | 39 | 58 | 13 | 14 | 17 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
