Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/03/2025 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/03/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 10/03/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 3C2 | Đồng ThápXSDT - T10 | Cà MauXSCM - 25-T03K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 22 | 64 | 37 |
| G7Giải bảy | 308 | 173 | 043 |
| G6Giải sáu | 9728 5815 1472 | 0163 3640 5985 | 5371 5464 8461 |
| G5Giải năm | 4838 | 1013 | 6103 |
| G4Giải tư | 10432 19588 19647 58792 91914 87983 27874 | 07778 02928 54604 23200 74037 79219 04135 | 91748 12983 73180 96825 18856 77307 96261 |
| G3Giải ba | 35473 42244 | 11614 39488 | 50801 45559 |
| G2Giải nhì | 15246 | 45859 | 90437 |
| G1Giải nhất | 83264 | 68493 | 77083 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 170643 | 526887 | 332488 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 00,04 | 01,03,07 |
| 1 | 14,15 | 13,14,19 | - |
| 2 | 22,28 | 28 | 25 |
| 3 | 32,38 | 35,37 | 37(2) |
| 4 | 43,44,46,47 | 40 | 43,48 |
| 5 | - | 59 | 56,59 |
| 6 | 64 | 63,64 | 61(2),64 |
| 7 | 72,73,74 | 73,78 | 71 |
| 8 | 83,88 | 85,87,88 | 80,83(2),88 |
| 9 | 92 | 93 | - |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 37 | 64 | 83 | 88 | 14 | 28 | 43 | 59 | 61 | 73 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 10/03/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 87 | 66 |
| G7Giải bảy | 400 | 327 |
| G6Giải sáu | 2438 6065 7811 | 5104 5406 0769 |
| G5Giải năm | 7735 | 3922 |
| G4Giải tư | 02668 20218 90335 24672 74980 15088 80433 | 97536 47244 84130 84138 27169 43640 49911 |
| G3Giải ba | 63604 38905 | 53577 13298 |
| G2Giải nhì | 74503 | 72709 |
| G1Giải nhất | 74525 | 66707 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 921241 | 008663 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00,03,04,05 | 04,06,07,09 |
| 1 | 11,18 | 11 |
| 2 | 25 | 22,27 |
| 3 | 33,35(2),38 | 30,36,38 |
| 4 | 41 | 40,44 |
| 5 | - | - |
| 6 | 65,68 | 63,66,69(2) |
| 7 | 72 | 77 |
| 8 | 80,87,88 | - |
| 9 | - | 98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 04 | 11 | 35 | 38 | 69 | 00 | 03 | 05 | 06 | 07 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 10/03/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội9CV-5CV-8CV-20CV-10CV-16CV-15CV-14CV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 02761 |
| G1Giải nhất | 00282 |
| G2Giải nhì | 40535 29443 |
| G3Giải ba | 99646 34772 97530 00751 60598 96112 |
| G4Giải tư | 8985 2951 8776 3720 |
| G5Giải năm | 1655 4673 8345 5468 5239 1601 |
| G6Giải sáu | 193 965 934 |
| G7Giải bảy | 63 91 64 39 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30,34,35,39(2) |
| 4 | 43,45,46 |
| 5 | 51(2),55 |
| 6 | 61,63,64,65,68 |
| 7 | 72,73,76 |
| 8 | 82,85 |
| 9 | 91,93,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 39 | 51 | 01 | 12 | 20 | 30 | 34 | 35 | 43 | 45 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
