Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/04/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/04/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 06/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-A4 | Kiên GiangXSKG - 4K1 | Đà LạtXSDL - ĐL4K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 61 | 54 | 91 |
| G7Giải bảy | 955 | 527 | 131 |
| G6Giải sáu | 5935 8852 2415 | 2692 0265 8568 | 5572 3906 6717 |
| G5Giải năm | 2506 | 3057 | 1846 |
| G4Giải tư | 46891 02889 23120 67416 56726 61792 41255 | 72223 43430 41878 38551 83529 47056 93152 | 02509 87887 66086 28267 15968 90602 65259 |
| G3Giải ba | 57127 29527 | 20136 84295 | 61517 66281 |
| G2Giải nhì | 09165 | 64996 | 02465 |
| G1Giải nhất | 51931 | 82687 | 75120 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 305233 | 563009 | 162630 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 09 | 02,06,09 |
| 1 | 15,16 | - | 17(2) |
| 2 | 20,26,27(2) | 23,27,29 | 20 |
| 3 | 31,33,35 | 30,36 | 30,31 |
| 4 | - | - | 46 |
| 5 | 52,55(2) | 51,52,54,56,57 | 59 |
| 6 | 61,65 | 65,68 | 65,67,68 |
| 7 | - | 78 | 72 |
| 8 | 89 | 87 | 81,86,87 |
| 9 | 91,92 | 92,95,96 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 27 | 65 | 06 | 09 | 17 | 20 | 30 | 31 | 52 | 55 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 18 | 19 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 06/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 93 | 33 | 23 |
| G7Giải bảy | 658 | 755 | 625 |
| G6Giải sáu | 6491 9174 1941 | 5833 1219 2967 | 8424 0119 5414 |
| G5Giải năm | 6156 | 8009 | 2085 |
| G4Giải tư | 06908 82946 94942 41448 23257 73918 43623 | 61121 76365 85578 53515 94512 64352 54352 | 69404 62790 72526 73091 10157 41943 21612 |
| G3Giải ba | 26732 44770 | 48063 00484 | 44577 61260 |
| G2Giải nhì | 84163 | 59960 | 24711 |
| G1Giải nhất | 37076 | 00389 | 61420 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 709077 | 507136 | 798289 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 09 | 04 |
| 1 | 18 | 12,15,19 | 11,12,14,19 |
| 2 | 23 | 21 | 20,23,24,25,26 |
| 3 | 32 | 33(2),36 | - |
| 4 | 41,42,46,48 | - | 43 |
| 5 | 56,57,58 | 52(2),55 | 57 |
| 6 | 63 | 60,63,65,67 | 60 |
| 7 | 70,74,76,77 | 78 | 77 |
| 8 | - | 84,89 | 85,89 |
| 9 | 91,93 | - | 90,91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 12 | 19 | 23 | 33 | 52 | 57 | 60 | 63 | 77 | 89 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 16 | 17 | 22 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 06/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình1DP-12DP-5DP-7DP-6DP-4DP |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 99779 |
| G1Giải nhất | 55356 |
| G2Giải nhì | 64985 40310 |
| G3Giải ba | 01946 39260 95906 45810 77966 36593 |
| G4Giải tư | 3751 0965 2149 0312 |
| G5Giải năm | 9302 8481 0785 3709 4590 3381 |
| G6Giải sáu | 395 603 140 |
| G7Giải bảy | 52 97 72 27 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 02,03,06,09 |
| 1 | 10(2),12 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 40,46,49 |
| 5 | 51,52,56 |
| 6 | 60,65,66 |
| 7 | 72,79 |
| 8 | 81(2),85(2) |
| 9 | 90,93,95,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 10 | 81 | 85 | 02 | 03 | 06 | 09 | 12 | 27 | 40 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
