Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 07/04/2025 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 07/04/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 07/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4B2 | Đồng ThápXSDT - T14 | Cà MauXSCM - 25-T04K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 54 | 86 | 50 |
| G7Giải bảy | 957 | 169 | 184 |
| G6Giải sáu | 2889 3278 3598 | 0341 6274 0387 | 5053 1783 4227 |
| G5Giải năm | 6732 | 7547 | 3293 |
| G4Giải tư | 63460 96364 17290 71563 43916 70936 23725 | 90177 66554 39448 10305 33901 64842 48786 | 20566 91514 79117 03544 03928 81156 69628 |
| G3Giải ba | 86251 70329 | 54918 79466 | 96722 15849 |
| G2Giải nhì | 76834 | 83127 | 45160 |
| G1Giải nhất | 50914 | 14585 | 17193 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 166943 | 707033 | 899700 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 01,05 | 00 |
| 1 | 14,16 | 18 | 14,17 |
| 2 | 25,29 | 27 | 22,27,28(2) |
| 3 | 32,34,36 | 33 | - |
| 4 | 43 | 41,42,47,48 | 44,49 |
| 5 | 51,54,57 | 54 | 50,53,56 |
| 6 | 60,63,64 | 66,69 | 60,66 |
| 7 | 78 | 74,77 | - |
| 8 | 89 | 85,86(2),87 | 83,84 |
| 9 | 90,98 | - | 93(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 27 | 28 | 54 | 60 | 66 | 86 | 93 | 00 | 01 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 19 | 20 | 21 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 07/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 75 | 91 |
| G7Giải bảy | 184 | 735 |
| G6Giải sáu | 2824 8019 5772 | 5786 3044 4111 |
| G5Giải năm | 2116 | 4631 |
| G4Giải tư | 51861 65070 16812 04161 11994 99548 11725 | 22496 50813 33278 77835 73829 95415 42736 |
| G3Giải ba | 66681 76643 | 67374 10863 |
| G2Giải nhì | 07579 | 78009 |
| G1Giải nhất | 32730 | 28254 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 800371 | 822458 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 09 |
| 1 | 12,16,19 | 11,13,15 |
| 2 | 24,25 | 29 |
| 3 | 30 | 31,35(2),36 |
| 4 | 43,48 | 44 |
| 5 | - | 54,58 |
| 6 | 61(2) | 63 |
| 7 | 70,71,72,75,79 | 74,78 |
| 8 | 81,84 | 86 |
| 9 | 94 | 91,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 35 | 61 | 09 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 19 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 14 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 23 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 07/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội11DN-13DN-12DN-2DN-14DN-10DN |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 11965 |
| G1Giải nhất | 48340 |
| G2Giải nhì | 77981 34283 |
| G3Giải ba | 25198 28417 98555 35125 75915 49548 |
| G4Giải tư | 5721 6167 3394 9807 |
| G5Giải năm | 0075 2558 0449 5144 4297 7563 |
| G6Giải sáu | 916 246 131 |
| G7Giải bảy | 15 53 13 45 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 13,15(2),16,17 |
| 2 | 21,25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 40,44,45,46,48,49 |
| 5 | 53,55,58 |
| 6 | 63,65,67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81,83 |
| 9 | 94,97,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 15 | 07 | 13 | 16 | 17 | 21 | 25 | 31 | 40 | 44 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 18 | 19 | 20 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
