Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 10/04/2025 (Thứ 5)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 10/04/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 5 10/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tây NinhXSTN - 4K2 | An GiangXSAG - AG-4K2 | Bình ThuậnXSBTH - 4K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 35 | 78 | 89 |
| G7Giải bảy | 102 | 878 | 397 |
| G6Giải sáu | 3700 0340 2441 | 9203 8346 8790 | 3481 9426 8273 |
| G5Giải năm | 0826 | 2444 | 1660 |
| G4Giải tư | 17020 13626 22362 40248 91709 76089 80849 | 96506 63236 50597 02681 35472 79356 79550 | 43306 14117 71034 14363 22350 57520 68434 |
| G3Giải ba | 45114 87260 | 59890 53669 | 09888 46072 |
| G2Giải nhì | 71799 | 53916 | 34899 |
| G1Giải nhất | 05919 | 99011 | 91659 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 479767 | 029782 | 435035 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,02,09 | 03,06 | 06 |
| 1 | 14,19 | 11,16 | 17 |
| 2 | 20,26(2) | - | 20,26 |
| 3 | 35 | 36 | 34(2),35 |
| 4 | 40,41,48,49 | 44,46 | - |
| 5 | - | 50,56 | 50,59 |
| 6 | 60,62,67 | 69 | 60,63 |
| 7 | - | 72,78(2) | 72,73 |
| 8 | 89 | 81,82 | 81,88,89 |
| 9 | 99 | 90(2),97 | 97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 26 | 06 | 20 | 34 | 35 | 50 | 60 | 72 | 78 | 81 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 18 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 5 10/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bình ĐịnhXSBDI | Quảng TrịXSQT | Quảng BìnhXSQB |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 11 | 54 | 76 |
| G7Giải bảy | 094 | 470 | 100 |
| G6Giải sáu | 0521 7545 5024 | 8474 0950 9131 | 2956 2648 5140 |
| G5Giải năm | 5324 | 7627 | 9729 |
| G4Giải tư | 17027 96936 13954 90380 26049 24464 75785 | 12354 94647 16691 49461 96685 17868 57367 | 12324 03836 65960 28569 16284 98570 78483 |
| G3Giải ba | 39746 05475 | 61154 61455 | 24804 80978 |
| G2Giải nhì | 86029 | 55927 | 78526 |
| G1Giải nhất | 74506 | 32259 | 67191 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 942051 | 884260 | 879474 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | - | 00,04 |
| 1 | 11 | - | - |
| 2 | 21,24(2),27,29 | 27(2) | 24,26,29 |
| 3 | 36 | 31 | 36 |
| 4 | 45,46,49 | 47 | 40,48 |
| 5 | 51,54 | 50,54(3),55,59 | 56 |
| 6 | 64 | 60,61,67,68 | 60,69 |
| 7 | 75 | 70,74 | 70,74,76,78 |
| 8 | 80,85 | 85 | 83,84 |
| 9 | 94 | 91 | 91 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 54 | 24 | 27 | 29 | 36 | 60 | 70 | 74 | 85 | 91 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 5 10/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội3DK-15DK-5DK-8DK-2DK-1DK |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 23147 |
| G1Giải nhất | 63090 |
| G2Giải nhì | 90267 60958 |
| G3Giải ba | 08080 74975 81776 60791 35047 49927 |
| G4Giải tư | 6617 7108 7035 2407 |
| G5Giải năm | 7988 6745 5814 8933 8037 8163 |
| G6Giải sáu | 923 858 049 |
| G7Giải bảy | 99 53 14 37 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 07,08 |
| 1 | 14(2),17 |
| 2 | 23,27 |
| 3 | 33,35,37(2) |
| 4 | 45,47(2),49 |
| 5 | 53,58(2) |
| 6 | 63,67 |
| 7 | 75,76 |
| 8 | 80,88 |
| 9 | 90,91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 14 | 37 | 47 | 58 | 07 | 08 | 17 | 23 | 27 | 33 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
