Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 11/04/2025 (Thứ 6)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 11/04/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 6 11/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Vĩnh LongXSVL - 46VL15 | Bình DươngXSBD - 04K15 | Trà VinhXSTV - 34TV15 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 37 | 92 | 07 |
| G7Giải bảy | 738 | 007 | 747 |
| G6Giải sáu | 2883 3407 5638 | 1638 7412 3204 | 0204 4341 0818 |
| G5Giải năm | 5917 | 0895 | 9954 |
| G4Giải tư | 26966 58775 79668 41688 56887 80465 60614 | 65175 72838 78208 06310 40106 90081 11412 | 57620 33266 96145 41666 06803 14152 73972 |
| G3Giải ba | 97779 97524 | 75123 15273 | 21316 06496 |
| G2Giải nhì | 99468 | 47453 | 07414 |
| G1Giải nhất | 98769 | 53458 | 61041 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 148882 | 299132 | 722182 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 04,06,07,08 | 03,04,07 |
| 1 | 14,17 | 10,12(2) | 14,16,18 |
| 2 | 24 | 23 | 20 |
| 3 | 37,38(2) | 32,38(2) | - |
| 4 | - | - | 41(2),45,47 |
| 5 | - | 53,58 | 52,54 |
| 6 | 65,66,68(2),69 | - | 66(2) |
| 7 | 75,79 | 73,75 | 72 |
| 8 | 82,83,87,88 | 81 | 82 |
| 9 | - | 92,95 | 96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 38 | 07 | 66 | 04 | 12 | 14 | 41 | 68 | 75 | 82 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 15 | 19 | 21 | 22 | 25 | 26 | 27 | 28 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 6 11/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Gia LaiXSGL | Ninh ThuậnXSNT |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 00 | 20 |
| G7Giải bảy | 356 | 297 |
| G6Giải sáu | 1719 1830 1987 | 1399 0258 2911 |
| G5Giải năm | 1996 | 4008 |
| G4Giải tư | 30561 89650 84052 72589 12667 40949 93767 | 66950 59029 64633 60243 44488 68262 91369 |
| G3Giải ba | 04343 14657 | 12916 44357 |
| G2Giải nhì | 50967 | 83039 |
| G1Giải nhất | 95199 | 40667 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 794644 | 421676 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 00 | 08 |
| 1 | 19 | 11,16 |
| 2 | - | 20,29 |
| 3 | 30 | 33,39 |
| 4 | 43,44,49 | 43 |
| 5 | 50,52,56,57 | 50,57,58 |
| 6 | 61,67(3) | 62,67,69 |
| 7 | - | 76 |
| 8 | 87,89 | 88 |
| 9 | 96,99 | 97,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 67 | 43 | 50 | 57 | 99 | 00 | 08 | 11 | 16 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 15 | 17 | 18 | 21 | 22 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 6 11/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hải Phòng5DH-4DH-2DH-11DH-3DH-10DH |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 75850 |
| G1Giải nhất | 58053 |
| G2Giải nhì | 41238 56310 |
| G3Giải ba | 13151 31467 36401 70032 99392 10677 |
| G4Giải tư | 3097 0665 4427 7709 |
| G5Giải năm | 2531 9591 4107 5703 4065 8591 |
| G6Giải sáu | 665 739 035 |
| G7Giải bảy | 90 80 48 10 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hải Phòng |
|---|---|
| 0 | 01,03,07,09 |
| 1 | 10(2) |
| 2 | 27 |
| 3 | 31,32,35,38,39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50,51,53 |
| 6 | 65(3),67 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90,91(2),92,97 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 65 | 10 | 91 | 01 | 03 | 07 | 09 | 27 | 31 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
