Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 14/04/2025 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 14/04/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 14/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4C2 | Đồng ThápXSDT - T15 | Cà MauXSCM - 25-T04K2 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 61 | 12 | 71 |
| G7Giải bảy | 730 | 639 | 856 |
| G6Giải sáu | 9465 3776 6429 | 8335 4100 2899 | 0015 3368 2424 |
| G5Giải năm | 0654 | 1660 | 9087 |
| G4Giải tư | 22944 33223 31070 84876 18265 98828 77462 | 07032 80477 32937 27529 24290 43247 26252 | 28140 73000 75656 92318 84467 76041 00349 |
| G3Giải ba | 79795 70029 | 64373 05072 | 82555 06271 |
| G2Giải nhì | 91587 | 87474 | 52828 |
| G1Giải nhất | 24550 | 26749 | 91493 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 499030 | 382771 | 846360 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00 | 00 |
| 1 | - | 12 | 15,18 |
| 2 | 23,28,29(2) | 29 | 24,28 |
| 3 | 30(2) | 32,35,37,39 | - |
| 4 | 44 | 47,49 | 40,41,49 |
| 5 | 50,54 | 52 | 55,56(2) |
| 6 | 61,62,65(2) | 60 | 60,67,68 |
| 7 | 70,76(2) | 71,72,73,74,77 | 71(2) |
| 8 | 87 | - | 87 |
| 9 | 95 | 90,99 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 29 | 71 | 00 | 28 | 30 | 49 | 56 | 60 | 65 | 76 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 14/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 30 | 49 |
| G7Giải bảy | 510 | 318 |
| G6Giải sáu | 6079 8194 0734 | 3668 9835 4103 |
| G5Giải năm | 3843 | 7178 |
| G4Giải tư | 26211 41111 74654 57605 38006 46155 42647 | 65578 29924 36630 99754 40506 17378 39485 |
| G3Giải ba | 40218 06023 | 54773 97231 |
| G2Giải nhì | 13467 | 04995 |
| G1Giải nhất | 74408 | 47527 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 718388 | 200690 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 05,06,08 | 03,06 |
| 1 | 10,11(2),18 | 18 |
| 2 | 23 | 24,27 |
| 3 | 30,34 | 30,31,35 |
| 4 | 43,47 | 49 |
| 5 | 54,55 | 54 |
| 6 | 67 | 68 |
| 7 | 79 | 73,78(3) |
| 8 | 88 | 85 |
| 9 | 94 | 90,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 78 | 06 | 11 | 18 | 30 | 54 | 03 | 05 | 08 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 14/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội10DE-4DE-6DE-7DE-2DE-14DE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 46935 |
| G1Giải nhất | 76071 |
| G2Giải nhì | 08866 77999 |
| G3Giải ba | 28854 16105 81240 42422 16899 38673 |
| G4Giải tư | 2965 5032 6805 8755 |
| G5Giải năm | 7669 6117 1605 0743 6632 8420 |
| G6Giải sáu | 025 442 188 |
| G7Giải bảy | 74 03 68 19 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 03,05(3) |
| 1 | 17,19 |
| 2 | 20,22,25 |
| 3 | 32(2),35 |
| 4 | 40,42,43 |
| 5 | 54,55 |
| 6 | 65,66,68,69 |
| 7 | 71,73,74 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 32 | 99 | 03 | 17 | 19 | 20 | 22 | 25 | 35 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 18 | 21 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
