Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/04/2025 (Thứ 4)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/04/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 4 16/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đồng NaiXSDN - 4K3 | Cần ThơXSCT - K3T4 | Sóc TrăngXSST - K3T4 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 38 | 00 | 75 |
| G7Giải bảy | 518 | 266 | 438 |
| G6Giải sáu | 3618 3338 4793 | 7988 6245 0779 | 2412 0449 5332 |
| G5Giải năm | 2350 | 5571 | 6684 |
| G4Giải tư | 54501 25807 34850 19411 95654 21837 29399 | 35528 08481 07605 55866 84381 75844 33295 | 87547 66661 17250 23219 29380 22284 33836 |
| G3Giải ba | 85563 08823 | 35839 93941 | 97324 60049 |
| G2Giải nhì | 84024 | 56824 | 24695 |
| G1Giải nhất | 72163 | 30796 | 37443 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 075449 | 237494 | 979892 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,07 | 00,05 | - |
| 1 | 11,18(2) | - | 12,19 |
| 2 | 23,24 | 24,28 | 24 |
| 3 | 37,38(2) | 39 | 32,36,38 |
| 4 | 49 | 41,44,45 | 43,47,49(2) |
| 5 | 50(2),54 | - | 50 |
| 6 | 63(2) | 66(2) | 61 |
| 7 | - | 71,79 | 75 |
| 8 | - | 81(2),88 | 80,84(2) |
| 9 | 93,99 | 94,95,96 | 92,95 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 38 | 49 | 50 | 18 | 63 | 66 | 81 | 84 | 95 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 | 22 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 4 16/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Đà NẵngXSDNG | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 31 | 66 |
| G7Giải bảy | 336 | 676 |
| G6Giải sáu | 6784 0801 8597 | 6014 7825 8627 |
| G5Giải năm | 2363 | 4533 |
| G4Giải tư | 83777 13611 19449 25012 43823 59359 31623 | 66819 21329 78286 03490 80485 19605 40432 |
| G3Giải ba | 78153 94202 | 24327 10093 |
| G2Giải nhì | 04409 | 55134 |
| G1Giải nhất | 00269 | 64830 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 282440 | 468623 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 01,02,09 | 05 |
| 1 | 11,12 | 14,19 |
| 2 | 23(2) | 23,25,27(2),29 |
| 3 | 31,36 | 30,32,33,34 |
| 4 | 40,49 | - |
| 5 | 53,59 | - |
| 6 | 63,69 | 66 |
| 7 | 77 | 76 |
| 8 | 84 | 85,86 |
| 9 | 97 | 90,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 23 | 27 | 01 | 02 | 05 | 09 | 11 | 12 | 14 | 19 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 21 | 22 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 4 16/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Bắc Ninh2DB-1DB-11DB-15DB-13DB-12DB |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 19409 |
| G1Giải nhất | 43686 |
| G2Giải nhì | 95698 11630 |
| G3Giải ba | 79516 26391 68013 27471 97978 34710 |
| G4Giải tư | 1339 1663 1679 0296 |
| G5Giải năm | 0481 7361 9785 7077 4530 8255 |
| G6Giải sáu | 388 553 179 |
| G7Giải bảy | 89 73 76 77 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Bắc Ninh |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10,13,16 |
| 2 | - |
| 3 | 30(2),39 |
| 4 | - |
| 5 | 53,55 |
| 6 | 61,63 |
| 7 | 71,73,76,77(2),78,79(2) |
| 8 | 81,85,86,88,89 |
| 9 | 91,96,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 30 | 77 | 79 | 09 | 10 | 13 | 16 | 39 | 53 | 55 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 12 | 14 | 15 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
