Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 20/04/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 20/04/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 20/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-C4 | Kiên GiangXSKG - 4K3 | Đà LạtXSDL - ĐL4K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 53 | 56 | 98 |
| G7Giải bảy | 556 | 992 | 698 |
| G6Giải sáu | 8830 7133 5037 | 3470 5721 8147 | 2501 5717 2511 |
| G5Giải năm | 6209 | 7532 | 5409 |
| G4Giải tư | 78161 62903 18360 63803 80741 37014 38665 | 42397 47340 70466 06519 66205 75618 62540 | 23394 63442 67866 61124 05902 67591 29614 |
| G3Giải ba | 39573 38977 | 45967 59565 | 70432 27200 |
| G2Giải nhì | 11166 | 85877 | 68422 |
| G1Giải nhất | 22444 | 95472 | 04094 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 221550 | 408981 | 258209 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2),09 | 05 | 00,01,02,09(2) |
| 1 | 14 | 18,19 | 11,14,17 |
| 2 | - | 21 | 22,24 |
| 3 | 30,33,37 | 32 | 32 |
| 4 | 41,44 | 40(2),47 | 42 |
| 5 | 50,53,56 | 56 | - |
| 6 | 60,61,65,66 | 65,66,67 | 66 |
| 7 | 73,77 | 70,72,77 | - |
| 8 | - | 81 | - |
| 9 | - | 92,97 | 91,94(2),98(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 66 | 03 | 14 | 32 | 40 | 56 | 65 | 77 | 94 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 15 | 16 | 20 | 23 | 25 | 26 | 27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 20/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 57 | 61 | 04 |
| G7Giải bảy | 364 | 367 | 790 |
| G6Giải sáu | 0262 3289 0278 | 7115 6239 2458 | 2136 5037 5394 |
| G5Giải năm | 0793 | 0080 | 7106 |
| G4Giải tư | 65791 58406 46335 26692 99351 47974 86056 | 31775 22065 89119 45127 64199 61893 41679 | 04659 54634 88494 12809 96339 36514 22895 |
| G3Giải ba | 47211 99567 | 67076 10625 | 38253 83387 |
| G2Giải nhì | 09490 | 46540 | 83132 |
| G1Giải nhất | 46620 | 22978 | 40298 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 912392 | 597035 | 584049 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | - | 04,06,09 |
| 1 | 11 | 15,19 | 14 |
| 2 | 20 | 25,27 | - |
| 3 | 35 | 35,39 | 32,34,36,37,39 |
| 4 | - | 40 | 49 |
| 5 | 51,56,57 | 58 | 53,59 |
| 6 | 62,64,67 | 61,65,67 | - |
| 7 | 74,78 | 75,76,78,79 | - |
| 8 | 89 | 80 | 87 |
| 9 | 90,91,92(2),93 | 93,99 | 90,94(2),95,98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 35 | 39 | 67 | 78 | 90 | 92 | 93 | 94 | 04 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 16 | 17 | 18 | 21 | 22 | 23 | 24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 20/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình12EX-7EX-8EX-1EX-3EX-2EX |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 24692 |
| G1Giải nhất | 35550 |
| G2Giải nhì | 60460 92338 |
| G3Giải ba | 38226 30643 82953 96627 24267 07143 |
| G4Giải tư | 5157 6348 6294 2944 |
| G5Giải năm | 4308 0054 9700 2192 0093 4250 |
| G6Giải sáu | 120 953 787 |
| G7Giải bảy | 54 15 87 00 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00(2),08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20,26,27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 43(2),44,48 |
| 5 | 50(2),53(2),54(2),57 |
| 6 | 60,67 |
| 7 | - |
| 8 | 87(2) |
| 9 | 92(2),93,94 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 43 | 50 | 53 | 54 | 87 | 92 | 08 | 15 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 19 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
