Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 21/04/2025 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 21/04/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 21/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 4D2 | Đồng ThápXSDT - T16 | Cà MauXSCM - 25-T04K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 49 | 30 | 71 |
| G7Giải bảy | 866 | 140 | 684 |
| G6Giải sáu | 8929 2925 2008 | 6589 8001 0111 | 3092 6839 3701 |
| G5Giải năm | 6182 | 7817 | 4826 |
| G4Giải tư | 62799 54812 27300 92873 45971 60810 67006 | 67753 82347 52552 83513 46929 33023 56476 | 14922 90281 02183 50233 05714 79062 47376 |
| G3Giải ba | 39183 79606 | 17621 58786 | 95064 56704 |
| G2Giải nhì | 64389 | 21550 | 14617 |
| G1Giải nhất | 92063 | 59475 | 20386 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 955525 | 055533 | 437633 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,06(2),08 | 01 | 01,04 |
| 1 | 10,12 | 11,13,17 | 14,17 |
| 2 | 25(2),29 | 21,23,29 | 22,26 |
| 3 | - | 30,33 | 33(2),39 |
| 4 | 49 | 40,47 | - |
| 5 | - | 50,52,53 | - |
| 6 | 63,66 | - | 62,64 |
| 7 | 71,73 | 75,76 | 71,76 |
| 8 | 82,83,89 | 86,89 | 81,83,84,86 |
| 9 | 99 | - | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 01 | 06 | 17 | 25 | 29 | 71 | 76 | 83 | 86 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 15 | 16 | 18 | 19 | 20 | 24 | 27 | 28 | 31 | 32 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 21/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 80 | 87 |
| G7Giải bảy | 959 | 923 |
| G6Giải sáu | 8090 2256 0699 | 3747 4532 8510 |
| G5Giải năm | 2132 | 9069 |
| G4Giải tư | 87914 47492 76568 62811 60247 90112 01577 | 87012 95576 02650 21270 91461 78647 61824 |
| G3Giải ba | 13383 07563 | 31176 32349 |
| G2Giải nhì | 92200 | 31993 |
| G1Giải nhất | 13082 | 37290 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 843518 | 581392 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 00 | - |
| 1 | 11,12,14,18 | 10,12 |
| 2 | - | 23,24 |
| 3 | 32 | 32 |
| 4 | 47 | 47(2),49 |
| 5 | 56,59 | 50 |
| 6 | 63,68 | 61,69 |
| 7 | 77 | 70,76(2) |
| 8 | 80,82,83 | 87 |
| 9 | 90,92,99 | 90,92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 47 | 12 | 32 | 76 | 90 | 92 | 00 | 10 | 11 | 14 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 13 | 15 | 16 | 17 | 19 | 20 | 21 | 22 | 25 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 21/04/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội13EV-2EV-9EV-6EV-4EV-15EV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 74906 |
| G1Giải nhất | 76418 |
| G2Giải nhì | 31723 37024 |
| G3Giải ba | 43406 83752 69055 95844 79164 64179 |
| G4Giải tư | 3982 4919 7233 1669 |
| G5Giải năm | 8706 2381 0059 5539 4060 0756 |
| G6Giải sáu | 292 744 224 |
| G7Giải bảy | 49 50 83 76 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 06(3) |
| 1 | 18,19 |
| 2 | 23,24(2) |
| 3 | 33,39 |
| 4 | 44(2),49 |
| 5 | 50,52,55,56,59 |
| 6 | 60,64,69 |
| 7 | 76,79 |
| 8 | 81,82,83 |
| 9 | 92 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 06 | 24 | 44 | 18 | 19 | 23 | 33 | 39 | 49 | 50 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 20 | 21 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
