Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 16/06/2025 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 16/06/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 16/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 6C2 | Đồng ThápXSDT - T24 | Cà MauXSCM - 25-T06K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 07 | 53 | 23 |
| G7Giải bảy | 419 | 012 | 326 |
| G6Giải sáu | 3173 9629 0927 | 2625 9627 6150 | 8762 8899 2680 |
| G5Giải năm | 4086 | 2605 | 3806 |
| G4Giải tư | 73006 24815 90897 19735 52070 48113 58599 | 56560 91205 93108 11561 44586 14368 83820 | 57782 79485 40155 34421 81825 31072 82884 |
| G3Giải ba | 59326 56270 | 55976 00502 | 58019 65905 |
| G2Giải nhì | 76395 | 78348 | 42749 |
| G1Giải nhất | 57037 | 74553 | 23693 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 995595 | 163787 | 209553 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 06,07 | 02,05(2),08 | 05,06 |
| 1 | 13,15,19 | 12 | 19 |
| 2 | 26,27,29 | 20,25,27 | 21,23,25,26 |
| 3 | 35,37 | - | - |
| 4 | - | 48 | 49 |
| 5 | - | 50,53(2) | 53,55 |
| 6 | - | 60,61,68 | 62 |
| 7 | 70(2),73 | 76 | 72 |
| 8 | 86 | 86,87 | 80,82,84,85 |
| 9 | 95(2),97,99 | - | 93,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 05 | 53 | 06 | 19 | 25 | 26 | 27 | 70 | 86 | 95 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 16 | 17 | 18 | 22 | 24 | 28 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 16/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 95 | 05 |
| G7Giải bảy | 795 | 996 |
| G6Giải sáu | 3969 3658 8599 | 5530 8360 3919 |
| G5Giải năm | 0369 | 1319 |
| G4Giải tư | 29021 17128 24277 07213 60673 21263 63347 | 06291 37381 71594 36256 60861 19950 54607 |
| G3Giải ba | 37269 25925 | 48238 52196 |
| G2Giải nhì | 11934 | 03545 |
| G1Giải nhất | 82186 | 87798 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 235570 | 498200 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | - | 00,05,07 |
| 1 | 13 | 19(2) |
| 2 | 21,25,28 | - |
| 3 | 34 | 30,38 |
| 4 | 47 | 45 |
| 5 | 58 | 50,56 |
| 6 | 63,69(3) | 60,61 |
| 7 | 70,73,77 | - |
| 8 | 86 | 81 |
| 9 | 95(2),99 | 91,94,96(2),98 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 69 | 19 | 95 | 96 | 00 | 05 | 07 | 13 | 21 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 | 22 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 16/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội13GD-5GD-12GD-1GD-2GD-11GD |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 12456 |
| G1Giải nhất | 41669 |
| G2Giải nhì | 69019 63447 |
| G3Giải ba | 86133 77309 59221 29862 55591 01206 |
| G4Giải tư | 5886 6948 8808 1438 |
| G5Giải năm | 4701 0370 2358 5573 7004 0599 |
| G6Giải sáu | 182 109 947 |
| G7Giải bảy | 67 53 81 66 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,04,06,08,09(2) |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33,38 |
| 4 | 47(2),48 |
| 5 | 53,56,58 |
| 6 | 62,66,67,69 |
| 7 | 70,73 |
| 8 | 81,82,86 |
| 9 | 91,99 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 09 | 47 | 01 | 04 | 06 | 08 | 19 | 21 | 33 | 38 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
