Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 15/06/2025 (Chủ Nhật)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 15/06/2025.
KQXS MIỀN NAM (Chủ Nhật 15/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Tiền GiangXSTG - TG-C6 | Kiên GiangXSKG - 6K3 | Đà LạtXSDL - ĐL6K3 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 36 | 85 | 80 |
| G7Giải bảy | 924 | 272 | 175 |
| G6Giải sáu | 2778 8634 7879 | 0671 3262 4640 | 9579 7745 1867 |
| G5Giải năm | 9100 | 6832 | 2736 |
| G4Giải tư | 33463 09553 94322 29989 08315 57247 37065 | 89311 69246 45531 93931 57976 97580 59681 | 44372 07646 30521 16848 03664 78177 67893 |
| G3Giải ba | 34563 22603 | 84511 29601 | 45457 02470 |
| G2Giải nhì | 90550 | 56588 | 95992 |
| G1Giải nhất | 52819 | 39275 | 67606 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 584004 | 840374 | 612834 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00,03,04 | 01 | 06 |
| 1 | 15,19 | 11(2) | - |
| 2 | 22,24 | - | 21 |
| 3 | 34,36 | 31(2),32 | 34,36 |
| 4 | 47 | 40,46 | 45,46,48 |
| 5 | 50,53 | - | 57 |
| 6 | 63(2),65 | 62 | 64,67 |
| 7 | 78,79 | 71,72,74,75,76 | 70,72,75,77,79 |
| 8 | 89 | 80,81,85,88 | 80 |
| 9 | - | - | 92,93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 11 | 31 | 34 | 36 | 46 | 63 | 72 | 75 | 79 | 80 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 12 | 13 | 14 | 16 | 17 | 18 | 20 | 23 | 25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Chủ Nhật 15/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Kon TumXSKT | HuếXSH | Khánh HòaXSKH |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 81 | 21 | 93 |
| G7Giải bảy | 474 | 659 | 336 |
| G6Giải sáu | 7612 1064 3186 | 2151 9746 3915 | 7463 1010 4474 |
| G5Giải năm | 6455 | 1755 | 1033 |
| G4Giải tư | 37156 38597 55798 76833 06185 33482 41560 | 70469 45975 19048 16724 00388 34368 57783 | 36019 58839 13649 88587 05085 50525 91223 |
| G3Giải ba | 07081 14307 | 92516 56438 | 25901 00446 |
| G2Giải nhì | 39365 | 30729 | 43280 |
| G1Giải nhất | 72332 | 79326 | 80334 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 155465 | 901692 | 285872 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Kon Tum | Huế | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | - | 01 |
| 1 | 12 | 15,16 | 10,19 |
| 2 | - | 21,24,26,29 | 23,25 |
| 3 | 32,33 | 38 | 33,34,36,39 |
| 4 | - | 46,48 | 46,49 |
| 5 | 55,56 | 51,55,59 | - |
| 6 | 60,64,65(2) | 68,69 | 63 |
| 7 | 74 | 75 | 72,74 |
| 8 | 81(2),82,85,86 | 83,88 | 80,85,87 |
| 9 | 97,98 | 92 | 93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 46 | 55 | 65 | 74 | 81 | 85 | 01 | 07 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 11 | 13 | 14 | 17 | 18 | 20 | 22 | 27 | 28 | 30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Chủ Nhật 15/06/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Thái Bình14GE-13GE-4GE-12GE-3GE-15GE |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 32099 |
| G1Giải nhất | 22776 |
| G2Giải nhì | 95300 02854 |
| G3Giải ba | 98097 48961 58881 38882 19897 69964 |
| G4Giải tư | 4813 1552 4144 3274 |
| G5Giải năm | 6834 5865 5508 1379 0740 9399 |
| G6Giải sáu | 233 903 043 |
| G7Giải bảy | 29 75 21 00 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Thái Bình |
|---|---|
| 0 | 00(2),03,08 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21,29 |
| 3 | 33,34 |
| 4 | 40,43,44 |
| 5 | 52,54 |
| 6 | 61,64,65 |
| 7 | 74,75,76,79 |
| 8 | 81,82 |
| 9 | 97(2),99(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 00 | 97 | 99 | 03 | 08 | 13 | 21 | 29 | 33 | 34 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 12 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
