Tra Cứu Lịch Sử Xổ Số
KẾT QUẢ XỔ SỐ 3 MIỀN NGÀY 06/10/2025 (Thứ 2)
Bảng tổng hợp KQXSMB, KQXSMN, KQXSMT mở thưởng chính thức ngày 06/10/2025.
KQXS MIỀN NAM (Thứ 2 06/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | TP. HCMXSHCM - 10B2 | Đồng ThápXSDT - T40 | Cà MauXSCM - 25-T10K1 |
|---|---|---|---|
| G8Giải tám | 82 | 92 | 22 |
| G7Giải bảy | 401 | 613 | 766 |
| G6Giải sáu | 1571 9770 9198 | 6541 6332 0478 | 7089 9009 9493 |
| G5Giải năm | 2716 | 5523 | 6892 |
| G4Giải tư | 22894 40118 99026 54423 41262 53805 04941 | 75874 77564 06773 44162 41237 08626 36238 | 55432 27024 24332 25740 32018 77661 21126 |
| G3Giải ba | 06066 42180 | 86807 50903 | 23074 76667 |
| G2Giải nhì | 51868 | 38435 | 19035 |
| G1Giải nhất | 47917 | 52038 | 01358 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 092612 | 031115 | 552592 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 01,05 | 03,07 | 09 |
| 1 | 12,16,17,18 | 13,15 | 18 |
| 2 | 23,26 | 23,26 | 22,24,26 |
| 3 | - | 32,35,37,38(2) | 32(2),35 |
| 4 | 41 | 41 | 40 |
| 5 | - | - | 58 |
| 6 | 62,66,68 | 62,64 | 61,66,67 |
| 7 | 70,71 | 73,74,78 | 74 |
| 8 | 80,82 | - | 89 |
| 9 | 94,98 | 92 | 92(2),93 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 26 | 32 | 92 | 18 | 23 | 35 | 38 | 41 | 62 | 66 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 14 | 19 | 20 | 21 | 25 | 27 | 28 | 29 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN TRUNG (Thứ 2 06/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Phú YênXSPY | HuếXSH |
|---|---|---|
| G8Giải tám | 16 | 12 |
| G7Giải bảy | 662 | 639 |
| G6Giải sáu | 2001 3849 7646 | 9324 3381 2830 |
| G5Giải năm | 6364 | 5647 |
| G4Giải tư | 47648 64105 69296 57380 79271 10388 70354 | 89055 40725 01644 46195 74945 64019 43484 |
| G3Giải ba | 23079 33050 | 68970 90206 |
| G2Giải nhì | 69444 | 82720 |
| G1Giải nhất | 47724 | 95996 |
| ĐBĐẶC BIỆT | 999148 | 995118 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| 0 | 01,05 | 06 |
| 1 | 16 | 12,18,19 |
| 2 | 24 | 20,24,25 |
| 3 | - | 30,39 |
| 4 | 44,46,48(2),49 | 44,45,47 |
| 5 | 50,54 | 55 |
| 6 | 62,64 | - |
| 7 | 71,79 | 70 |
| 8 | 80,88 | 81,84 |
| 9 | 96 | 95,96 |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 24 | 44 | 48 | 96 | 01 | 05 | 06 | 12 | 16 | 18 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 10 | 11 | 13 | 14 | 15 | 17 | 21 | 22 | 23 | 26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
KQXS MIỀN BẮC (Thứ 2 06/10/2025)
Lọc Theo Đuôi Lô-Tô:
| GiảiLoại Giải | Hà Nội15PV-6PV-2PV-7PV-8PV-4PV-9PV-19PV |
|---|---|
| ĐBĐẶC BIỆT | 28021 |
| G1Giải nhất | 56031 |
| G2Giải nhì | 10444 20103 |
| G3Giải ba | 29504 10522 64248 68392 55111 31661 |
| G4Giải tư | 5508 3127 7257 1133 |
| G5Giải năm | 5001 5591 5433 1809 8292 0548 |
| G6Giải sáu | 626 040 985 |
| G7Giải bảy | 10 46 91 25 |
BẢNG ĐẦU LÔ-TÔ (2 SỐ CUỐI)
| Đầu | Hà Nội |
|---|---|
| 0 | 01,03,04,08,09 |
| 1 | 10,11 |
| 2 | 21,22,25,26,27 |
| 3 | 31,33(2) |
| 4 | 40,44,46,48(2) |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 91(2),92(2) |
THỐNG KÊ NHANH XỔ SỐ
Phân tích 30 kỳ quay| Lô về nhiềuTOP LÔ VỀ NHIỀU | 33 | 48 | 91 | 92 | 01 | 03 | 04 | 08 | 09 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lầnSố lần về | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lô ganTOP LÔ GAN | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 23 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ ganKỳ chưa về | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Dò Vé Số Trực Tuyến Tự Động (Lịch Sử 8 Năm)
